Vĩnh Long — Mã bưu chính cấp phường/xã (2025) - Tải miễn phí
Mã bưu chính (postal code) của 124 phường/xã/đặc khu thuộc tỉnh Vĩnh Long theo cơ cấu hành chính sau sáp nhập 2025, kèm tên nguyên văn, không dấu và loại đơn vị cấp xã. (124 ward/commune-level postal codes for Vĩnh Long, post-2025 structure.) Chứa 124 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 124 bản ghi / 11 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 124
của 124
| Id | Postcode | Ward Name | Ward Type | Ward Full | Ward Latin | Province Name | Province Type | Province Full | Province Latin | Province Slug |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 85114 | Tân Ngãi | Phường | P. Tân Ngãi | Tan Ngai | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 2 | 85117 | Thanh Đức | Phường | P. Thanh Đức | Thanh Duc | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 3 | 85118 | Long Châu | Phường | P. Long Châu | Long Chau | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 4 | 85119 | Phước Hậu | Phường | P. Phước Hậu | Phuoc Hau | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 5 | 85120 | Tân Hạnh | Phường | P. Tân Hạnh | Tan Hanh | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 6 | 85206 | Long Hồ | Xã | X. Long Hồ | Long Ho | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 7 | 85211 | An Bình | Xã | X. An Bình | An Binh | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 8 | 85216 | Phú Quới | Xã | X. Phú Quới | Phu Quoi | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 9 | 85306 | Tam Bình | Xã | X. Tam Bình | Tam Binh | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 10 | 85308 | Hòa Hiệp | Xã | X. Hòa Hiệp | Hoa Hiep | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 11 | 85314 | Song Phú | Xã | X. Song Phú | Song Phu | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 12 | 85321 | Ngãi Tứ | Xã | X. Ngãi Tứ | Ngai Tu | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 13 | 85323 | Cái Ngang | Xã | X. Cái Ngang | Cai Ngang | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 14 | 85406 | Tân Quới | Xã | X. Tân Quới | Tan Quoi | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 15 | 85408 | Mỹ Thuận | Xã | X. Mỹ Thuận | My Thuan | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 16 | 85414 | Tân Lược | Xã | X. Tân Lược | Tan Luoc | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 17 | 85506 | Cái Vồn | Phường | P. Cái Vồn | Cai Von | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 18 | 85513 | Đông Thành | Phường | P. Đông Thành | Dong Thanh | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 19 | 85514 | Bình Minh | Phường | P. Bình Minh | Binh Minh | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 20 | 85606 | Trà Ôn | Xã | X. Trà Ôn | Tra On | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 21 | 85609 | Vĩnh Xuân | Xã | X. Vĩnh Xuân | Vinh Xuan | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 22 | 85611 | Trà Côn | Xã | X. Trà Côn | Tra Con | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 23 | 85615 | Hòa Bình | Xã | X. Hòa Bình | Hoa Binh | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 24 | 85618 | Lục Sĩ Thành | Xã | X. Lục Sĩ Thành | Luc Si Thanh | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 25 | 85708 | Quới An | Xã | X. Quới An | Quoi An | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 26 | 85712 | Trung Hiệp | Xã | X. Trung Hiệp | Trung Hiep | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 27 | 85714 | Trung Thành | Xã | X. Trung Thành | Trung Thanh | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 28 | 85716 | Hiếu Phụng | Xã | X. Hiếu Phụng | Hieu Phung | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 29 | 85719 | Trung Ngãi | Xã | X. Trung Ngãi | Trung Ngai | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 30 | 85722 | Quới Thiện | Xã | X. Quới Thiện | Quoi Thien | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 31 | 85724 | Hiếu Thành | Xã | X. Hiếu Thành | Hieu Thanh | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 32 | 85806 | Cái Nhum | Xã | X. Cái Nhum | Cai Nhum | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 33 | 85813 | Nhơn Phú | Xã | X. Nhơn Phú | Nhon Phu | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 34 | 85815 | Bình Phước | Xã | X. Bình Phước | Binh Phuoc | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 35 | 85818 | Tân Long Hội | Xã | X. Tân Long Hội | Tan Long Hoi | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 36 | 86106 | An Hội | Phường | P. An Hội | An Hoi | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 37 | 86111 | Phú Khương | Phường | P. Phú Khương | Phu Khuong | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 38 | 86112 | Phú Tân | Phường | P. Phú Tân | Phu Tan | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 39 | 86113 | Sơn Đông | Phường | P. Sơn Đông | Son Dong | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 40 | 86123 | Bến Tre | Phường | P. Bến Tre | Ben Tre | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 41 | 86213 | Giao Long | Xã | X. Giao Long | Giao Long | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 42 | 86222 | Phú Túc | Xã | X. Phú Túc | Phu Tuc | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 43 | 86225 | Tiên Thủy | Xã | X. Tiên Thủy | Tien Thuy | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 44 | 86227 | Tân Phú | Xã | X. Tân Phú | Tan Phu | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 45 | 86306 | Chợ Lách | Xã | X. Chợ Lách | Cho Lach | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 46 | 86311 | Vĩnh Thành | Xã | X. Vĩnh Thành | Vinh Thanh | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 47 | 86314 | Phú Phụng | Xã | X. Phú Phụng | Phu Phung | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 48 | 86317 | Hưng Khánh Trung | Xã | X. Hưng Khánh Trung | Hung Khanh Trung | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 49 | 86406 | Phước Mỹ Trung | Xã | X. Phước Mỹ Trung | Phuoc My Trung | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 50 | 86409 | Tân Thành Bình | Xã | X. Tân Thành Bình | Tan Thanh Binh | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 51 | 86415 | Nhuận Phú Tân | Xã | X. Nhuận Phú Tân | Nhuan Phu Tan | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 52 | 86506 | Mỏ Cày | Xã | X. Mỏ Cày | Mo Cay | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 53 | 86514 | An Định | Xã | X. An Định | An Dinh | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 54 | 86522 | Hương Mỹ | Xã | X. Hương Mỹ | Huong My | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 55 | 86523 | Đồng Khởi | Xã | X. Đồng Khởi | Dong Khoi | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 56 | 86524 | Thành Thới | Xã | X. Thành Thới | Thanh Thoi | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 57 | 86606 | Giồng Trôm | Xã | X. Giồng Trôm | Giong Trom | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 58 | 86609 | Châu Hòa | Xã | X. Châu Hòa | Chau Hoa | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 59 | 86613 | Lương Hòa | Xã | X. Lương Hòa | Luong Hoa | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 60 | 86615 | Lương Phú | Xã | X. Lương Phú | Luong Phu | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 61 | 86619 | Phước Long | Xã | X. Phước Long | Phuoc Long | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 62 | 86623 | Tân Hào | Xã | X. Tân Hào | Tan Hao | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 63 | 86626 | Hưng Nhượng | Xã | X. Hưng Nhượng | Hung Nhuong | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 64 | 86706 | Bình Đại | Xã | X. Bình Đại | Binh Dai | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 65 | 86710 | Thạnh Trị | Xã | X. Thạnh Trị | Thanh Tri | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 66 | 86713 | Lộc Thuận | Xã | X. Lộc Thuận | Loc Thuan | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 67 | 86718 | Phú Thuận | Xã | X. Phú Thuận | Phu Thuan | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 68 | 86719 | Châu Hưng | Xã | X. Châu Hưng | Chau Hung | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 69 | 86723 | Thạnh Phước | Xã | X. Thạnh Phước | Thanh Phuoc | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 70 | 86725 | Thới Thuận | Xã | X. Thới Thuận | Thoi Thuan | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 71 | 86806 | Ba Tri | Xã | X. Ba Tri | Ba Tri | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 72 | 86809 | Bảo Thạnh | Xã | X. Bảo Thạnh | Bao Thanh | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 73 | 86811 | Tân Xuân | Xã | X. Tân Xuân | Tan Xuan | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 74 | 86819 | An Ngãi Trung | Xã | X. An Ngãi Trung | An Ngai Trung | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 75 | 86823 | An Hiệp | Xã | X. An Hiệp | An Hiep | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 76 | 86828 | Tân Thủy | Xã | X. Tân Thủy | Tan Thuy | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 77 | 86830 | Mỹ Chánh Hòa | Xã | X. Mỹ Chánh Hòa | My Chanh Hoa | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 78 | 86906 | Thạnh Phú | Xã | X. Thạnh Phú | Thanh Phu | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 79 | 86910 | Quới Điền | Xã | X. Quới Điền | Quoi Dien | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 80 | 86912 | Đại Điền | Xã | X. Đại Điền | Dai Dien | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 81 | 86920 | Thạnh Phong | Xã | X. Thạnh Phong | Thanh Phong | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 82 | 86921 | Thạnh Hải | Xã | X. Thạnh Hải | Thanh Hai | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 83 | 86923 | An Qui | Xã | X. An Qui | An Qui | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 84 | 87115 | Long Đức | Phường | P. Long Đức | Long Duc | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 85 | 87116 | Trà Vinh | Phường | P. Trà Vinh | Tra Vinh | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 86 | 87117 | Nguyệt Hóa | Phường | P. Nguyệt Hóa | Nguyet Hoa | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 87 | 87118 | Hòa Thuận | Phường | P. Hòa Thuận | Hoa Thuan | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 88 | 87206 | Càng Long | Xã | X. Càng Long | Cang Long | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 89 | 87207 | Nhị Long | Xã | X. Nhị Long | Nhi Long | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 90 | 87213 | An Trường | Xã | X. An Trường | An Truong | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 91 | 87215 | Tân An | Xã | X. Tân An | Tan An | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 92 | 87219 | Bình Phú | Xã | X. Bình Phú | Binh Phu | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 93 | 87306 | Cầu Kè | Xã | X. Cầu Kè | Cau Ke | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 94 | 87310 | Tam Ngãi | Xã | X. Tam Ngãi | Tam Ngai | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 95 | 87311 | An Phú Tân | Xã | X. An Phú Tân | An Phu Tan | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 96 | 87314 | Phong Thạnh | Xã | X. Phong Thạnh | Phong Thanh | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 97 | 87406 | Tiểu Cần | Xã | X. Tiểu Cần | Tieu Can | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 98 | 87407 | Tập Ngãi | Xã | X. Tập Ngãi | Tap Ngai | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 99 | 87413 | Tân Hòa | Xã | X. Tân Hòa | Tan Hoa | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 100 | 87414 | Hùng Hòa | Xã | X. Hùng Hòa | Hung Hoa | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 101 | 87506 | Trà Cú | Xã | X. Trà Cú | Tra Cu | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 102 | 87508 | Long Hiệp | Xã | X. Long Hiệp | Long Hiep | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 103 | 87511 | Tập Sơn | Xã | X. Tập Sơn | Tap Son | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 104 | 87514 | Lưu Nghiệp Anh | Xã | X. Lưu Nghiệp Anh | Luu Nghiep Anh | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 105 | 87520 | Đại An | Xã | X. Đại An | Dai An | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 106 | 87521 | Hàm Giang | Xã | X. Hàm Giang | Ham Giang | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 107 | 87609 | Long Hữu | Xã | X. Long Hữu | Long Huu | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 108 | 87612 | Trường Long Hòa | Phường | P. Trường Long Hòa | Truong Long Hoa | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 109 | 87613 | Duyên Hải | Phường | P. Duyên Hải | Duyen Hai | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 110 | 87706 | Long Thành | Xã | X. Long Thành | Long Thanh | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 111 | 87708 | Đôn Châu | Xã | X. Đôn Châu | Don Chau | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 112 | 87710 | Ngũ Lạc | Xã | X. Ngũ Lạc | Ngu Lac | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 113 | 87711 | Long Vĩnh | Xã | X. Long Vĩnh | Long Vinh | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 114 | 87712 | Đông Hải | Xã | X. Đông Hải | Dong Hai | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 115 | 87806 | Cầu Ngang | Xã | X. Cầu Ngang | Cau Ngang | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 116 | 87807 | Mỹ Long | Xã | X. Mỹ Long | My Long | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 117 | 87809 | Vinh Kim | Xã | X. Vinh Kim | Vinh Kim | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 118 | 87815 | Nhị Trường | Xã | X. Nhị Trường | Nhi Truong | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 119 | 87821 | Hiệp Mỹ | Xã | X. Hiệp Mỹ | Hiep My | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 120 | 87906 | Châu Thành | Xã | X. Châu Thành | Chau Thanh | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 121 | 87908 | Hưng Mỹ | Xã | X. Hưng Mỹ | Hung My | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 122 | 87915 | Song Lộc | Xã | X. Song Lộc | Song Loc | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 123 | 87918 | Hòa Minh | Xã | X. Hòa Minh | Hoa Minh | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |
| 124 | 87919 | Long Hòa | Xã | X. Long Hòa | Long Hoa | Vĩnh Long | Tỉnh | TỈNH VĨNH LONG | Vinh Long | vinh-long |