Ngày lễ và Tết Việt Nam (1901–2030) — multilingual completos - Tải miễn phí
Comprehensive Vietnamese public holidays (ngày lễ và Tết) from 1901 through 2030, generated algorithmically from the vacanza/holidays Python library implementation in holidays/countries/vietnam.py. Each record carries the holiday name in three vacanza-supported languages: Vietnamese (vi, native default), English (en_US), and Thai (th). Covers Tết Dương lịch (Solar New Year), Tết Nguyên Đán (Lunar New Year — multi-day cluster covering the eve, day 1–4 of the first lunar month), Ngày Giỗ Tổ Hùng Vương (Hung Kings' Commemoration on the 10th day of the 3rd lunar month, per Lao Động Decree 2007), Ngày Giải phóng miền Nam (Reunification Day, 30 April), Ngày Quốc tế Lao động (Labour Day, 1 May), and Ngày Quốc khánh (National Day cluster on 2 September). Vietnamese lunar dates are converted to Gregorian dates by vacanza using an internal lunisolar calendar table. Vietnam has no subdivisions in vacanza. The Thai-language name column reflects vacanza's Thai translations for the Vietnamese diaspora and Mekong cross-border use. Chứa 1193 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 1193 bản ghi / 10 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
⚠️ Hiển thị 500 của 1,193 bản ghi. Tải xuống tệp để xem dữ liệu đầy đủ.
| Date | Year | Month | Day | Day Of Week En | Category | Scope | Name En US | Name Th | Name Vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1901-01-01 | 1901 | 1 | 1 | Tuesday | public | national | New Year's Day | วันปีใหม่สากล | Tết Dương lịch |
| 1901-02-18 | 1901 | 2 | 18 | Monday | public | national | Lunar New Year's Eve | วันก่อนวันตรุษเต๊ต | Giao thừa Tết Nguyên Đán |
| 1901-02-19 | 1901 | 2 | 19 | Tuesday | public | national | Lunar New Year | วันตรุษเต๊ต | Tết Nguyên Đán |
| 1901-02-20 | 1901 | 2 | 20 | Wednesday | public | national | Second Day of Lunar New Year | วันตรุษเต๊ตวันที่สอง | Mùng hai Tết Nguyên Đán |
| 1901-02-21 | 1901 | 2 | 21 | Thursday | public | national | Third Day of Lunar New Year | วันตรุษเต๊ตวันที่สาม | Mùng ba Tết Nguyên Đán |
| 1901-04-30 | 1901 | 4 | 30 | Tuesday | public | national | Liberation Day/Reunification Day | วันปลดปล่อยภาคใต้เพื่อรวมชาติ | Ngày Chiến thắng |
| 1901-05-01 | 1901 | 5 | 1 | Wednesday | public | national | International Labor Day | วันแรงงานสากล | Ngày Quốc tế Lao động |
| 1901-09-02 | 1901 | 9 | 2 | Monday | public | national | National Day | วันชาติเวียตนาม | Quốc khánh |
| 1902-01-01 | 1902 | 1 | 1 | Wednesday | public | national | New Year's Day | วันปีใหม่สากล | Tết Dương lịch |
| 1902-02-07 | 1902 | 2 | 7 | Friday | public | national | Lunar New Year's Eve | วันก่อนวันตรุษเต๊ต | Giao thừa Tết Nguyên Đán |
| 1902-02-08 | 1902 | 2 | 8 | Saturday | public | national | Lunar New Year | วันตรุษเต๊ต | Tết Nguyên Đán |
| 1902-02-09 | 1902 | 2 | 9 | Sunday | public | national | Second Day of Lunar New Year | วันตรุษเต๊ตวันที่สอง | Mùng hai Tết Nguyên Đán |
| 1902-02-10 | 1902 | 2 | 10 | Monday | public | national | Third Day of Lunar New Year | วันตรุษเต๊ตวันที่สาม | Mùng ba Tết Nguyên Đán |
| 1902-04-30 | 1902 | 4 | 30 | Wednesday | public | national | Liberation Day/Reunification Day | วันปลดปล่อยภาคใต้เพื่อรวมชาติ | Ngày Chiến thắng |
| 1902-05-01 | 1902 | 5 | 1 | Thursday | public | national | International Labor Day | วันแรงงานสากล | Ngày Quốc tế Lao động |
| 1902-09-02 | 1902 | 9 | 2 | Tuesday | public | national | National Day | วันชาติเวียตนาม | Quốc khánh |
| 1903-01-01 | 1903 | 1 | 1 | Thursday | public | national | New Year's Day | วันปีใหม่สากล | Tết Dương lịch |
| 1903-01-27 | 1903 | 1 | 27 | Tuesday | public | national | Lunar New Year's Eve | วันก่อนวันตรุษเต๊ต | Giao thừa Tết Nguyên Đán |
| 1903-01-28 | 1903 | 1 | 28 | Wednesday | public | national | Lunar New Year | วันตรุษเต๊ต | Tết Nguyên Đán |
| 1903-01-29 | 1903 | 1 | 29 | Thursday | public | national | Second Day of Lunar New Year | วันตรุษเต๊ตวันที่สอง | Mùng hai Tết Nguyên Đán |
| 1903-01-30 | 1903 | 1 | 30 | Friday | public | national | Third Day of Lunar New Year | วันตรุษเต๊ตวันที่สาม | Mùng ba Tết Nguyên Đán |
| 1903-04-30 | 1903 | 4 | 30 | Thursday | public | national | Liberation Day/Reunification Day | วันปลดปล่อยภาคใต้เพื่อรวมชาติ | Ngày Chiến thắng |
| 1903-05-01 | 1903 | 5 | 1 | Friday | public | national | International Labor Day | วันแรงงานสากล | Ngày Quốc tế Lao động |
| 1903-09-02 | 1903 | 9 | 2 | Wednesday | public | national | National Day | วันชาติเวียตนาม | Quốc khánh |
| 1904-01-01 | 1904 | 1 | 1 | Friday | public | national | New Year's Day | วันปีใหม่สากล | Tết Dương lịch |
| 1904-02-15 | 1904 | 2 | 15 | Monday | public | national | Lunar New Year's Eve | วันก่อนวันตรุษเต๊ต | Giao thừa Tết Nguyên Đán |
| 1904-02-16 | 1904 | 2 | 16 | Tuesday | public | national | Lunar New Year | วันตรุษเต๊ต | Tết Nguyên Đán |
| 1904-02-17 | 1904 | 2 | 17 | Wednesday | public | national | Second Day of Lunar New Year | วันตรุษเต๊ตวันที่สอง | Mùng hai Tết Nguyên Đán |
| 1904-02-18 | 1904 | 2 | 18 | Thursday | public | national | Third Day of Lunar New Year | วันตรุษเต๊ตวันที่สาม | Mùng ba Tết Nguyên Đán |
| 1904-04-30 | 1904 | 4 | 30 | Saturday | public | national | Liberation Day/Reunification Day | วันปลดปล่อยภาคใต้เพื่อรวมชาติ | Ngày Chiến thắng |
| 1904-05-01 | 1904 | 5 | 1 | Sunday | public | national | International Labor Day | วันแรงงานสากล | Ngày Quốc tế Lao động |
| 1904-09-02 | 1904 | 9 | 2 | Friday | public | national | National Day | วันชาติเวียตนาม | Quốc khánh |
| 1905-01-01 | 1905 | 1 | 1 | Sunday | public | national | New Year's Day | วันปีใหม่สากล | Tết Dương lịch |
| 1905-02-03 | 1905 | 2 | 3 | Friday | public | national | Lunar New Year's Eve | วันก่อนวันตรุษเต๊ต | Giao thừa Tết Nguyên Đán |
| 1905-02-04 | 1905 | 2 | 4 | Saturday | public | national | Lunar New Year | วันตรุษเต๊ต | Tết Nguyên Đán |
| 1905-02-05 | 1905 | 2 | 5 | Sunday | public | national | Second Day of Lunar New Year | วันตรุษเต๊ตวันที่สอง | Mùng hai Tết Nguyên Đán |
| 1905-02-06 | 1905 | 2 | 6 | Monday | public | national | Third Day of Lunar New Year | วันตรุษเต๊ตวันที่สาม | Mùng ba Tết Nguyên Đán |
| 1905-04-30 | 1905 | 4 | 30 | Sunday | public | national | Liberation Day/Reunification Day | วันปลดปล่อยภาคใต้เพื่อรวมชาติ | Ngày Chiến thắng |
| 1905-05-01 | 1905 | 5 | 1 | Monday | public | national | International Labor Day | วันแรงงานสากล | Ngày Quốc tế Lao động |
| 1905-09-02 | 1905 | 9 | 2 | Saturday | public | national | National Day | วันชาติเวียตนาม | Quốc khánh |
| 1906-01-01 | 1906 | 1 | 1 | Monday | public | national | New Year's Day | วันปีใหม่สากล | Tết Dương lịch |
| 1906-01-24 | 1906 | 1 | 24 | Wednesday | public | national | Lunar New Year's Eve | วันก่อนวันตรุษเต๊ต | Giao thừa Tết Nguyên Đán |
| 1906-01-25 | 1906 | 1 | 25 | Thursday | public | national | Lunar New Year | วันตรุษเต๊ต | Tết Nguyên Đán |
| 1906-01-26 | 1906 | 1 | 26 | Friday | public | national | Second Day of Lunar New Year | วันตรุษเต๊ตวันที่สอง | Mùng hai Tết Nguyên Đán |
| 1906-01-27 | 1906 | 1 | 27 | Saturday | public | national | Third Day of Lunar New Year | วันตรุษเต๊ตวันที่สาม | Mùng ba Tết Nguyên Đán |
| 1906-04-30 | 1906 | 4 | 30 | Monday | public | national | Liberation Day/Reunification Day | วันปลดปล่อยภาคใต้เพื่อรวมชาติ | Ngày Chiến thắng |
| 1906-05-01 | 1906 | 5 | 1 | Tuesday | public | national | International Labor Day | วันแรงงานสากล | Ngày Quốc tế Lao động |
| 1906-09-02 | 1906 | 9 | 2 | Sunday | public | national | National Day | วันชาติเวียตนาม | Quốc khánh |
| 1907-01-01 | 1907 | 1 | 1 | Tuesday | public | national | New Year's Day | วันปีใหม่สากล | Tết Dương lịch |
| 1907-02-12 | 1907 | 2 | 12 | Tuesday | public | national | Lunar New Year's Eve | วันก่อนวันตรุษเต๊ต | Giao thừa Tết Nguyên Đán |
| 1907-02-13 | 1907 | 2 | 13 | Wednesday | public | national | Lunar New Year | วันตรุษเต๊ต | Tết Nguyên Đán |
| 1907-02-14 | 1907 | 2 | 14 | Thursday | public | national | Second Day of Lunar New Year | วันตรุษเต๊ตวันที่สอง | Mùng hai Tết Nguyên Đán |
| 1907-02-15 | 1907 | 2 | 15 | Friday | public | national | Third Day of Lunar New Year | วันตรุษเต๊ตวันที่สาม | Mùng ba Tết Nguyên Đán |
| 1907-04-30 | 1907 | 4 | 30 | Tuesday | public | national | Liberation Day/Reunification Day | วันปลดปล่อยภาคใต้เพื่อรวมชาติ | Ngày Chiến thắng |
| 1907-05-01 | 1907 | 5 | 1 | Wednesday | public | national | International Labor Day | วันแรงงานสากล | Ngày Quốc tế Lao động |
| 1907-09-02 | 1907 | 9 | 2 | Monday | public | national | National Day | วันชาติเวียตนาม | Quốc khánh |
| 1908-01-01 | 1908 | 1 | 1 | Wednesday | public | national | New Year's Day | วันปีใหม่สากล | Tết Dương lịch |
| 1908-02-01 | 1908 | 2 | 1 | Saturday | public | national | Lunar New Year's Eve | วันก่อนวันตรุษเต๊ต | Giao thừa Tết Nguyên Đán |
| 1908-02-02 | 1908 | 2 | 2 | Sunday | public | national | Lunar New Year | วันตรุษเต๊ต | Tết Nguyên Đán |
| 1908-02-03 | 1908 | 2 | 3 | Monday | public | national | Second Day of Lunar New Year | วันตรุษเต๊ตวันที่สอง | Mùng hai Tết Nguyên Đán |
| 1908-02-04 | 1908 | 2 | 4 | Tuesday | public | national | Third Day of Lunar New Year | วันตรุษเต๊ตวันที่สาม | Mùng ba Tết Nguyên Đán |
| 1908-04-30 | 1908 | 4 | 30 | Thursday | public | national | Liberation Day/Reunification Day | วันปลดปล่อยภาคใต้เพื่อรวมชาติ | Ngày Chiến thắng |
| 1908-05-01 | 1908 | 5 | 1 | Friday | public | national | International Labor Day | วันแรงงานสากล | Ngày Quốc tế Lao động |
| 1908-09-02 | 1908 | 9 | 2 | Wednesday | public | national | National Day | วันชาติเวียตนาม | Quốc khánh |
| 1909-01-01 | 1909 | 1 | 1 | Friday | public | national | New Year's Day | วันปีใหม่สากล | Tết Dương lịch |
| 1909-01-21 | 1909 | 1 | 21 | Thursday | public | national | Lunar New Year's Eve | วันก่อนวันตรุษเต๊ต | Giao thừa Tết Nguyên Đán |
| 1909-01-22 | 1909 | 1 | 22 | Friday | public | national | Lunar New Year | วันตรุษเต๊ต | Tết Nguyên Đán |
| 1909-01-23 | 1909 | 1 | 23 | Saturday | public | national | Second Day of Lunar New Year | วันตรุษเต๊ตวันที่สอง | Mùng hai Tết Nguyên Đán |
| 1909-01-24 | 1909 | 1 | 24 | Sunday | public | national | Third Day of Lunar New Year | วันตรุษเต๊ตวันที่สาม | Mùng ba Tết Nguyên Đán |
| 1909-04-30 | 1909 | 4 | 30 | Friday | public | national | Liberation Day/Reunification Day | วันปลดปล่อยภาคใต้เพื่อรวมชาติ | Ngày Chiến thắng |
| 1909-05-01 | 1909 | 5 | 1 | Saturday | public | national | International Labor Day | วันแรงงานสากล | Ngày Quốc tế Lao động |
| 1909-09-02 | 1909 | 9 | 2 | Thursday | public | national | National Day | วันชาติเวียตนาม | Quốc khánh |
| 1910-01-01 | 1910 | 1 | 1 | Saturday | public | national | New Year's Day | วันปีใหม่สากล | Tết Dương lịch |
| 1910-02-09 | 1910 | 2 | 9 | Wednesday | public | national | Lunar New Year's Eve | วันก่อนวันตรุษเต๊ต | Giao thừa Tết Nguyên Đán |
| 1910-02-10 | 1910 | 2 | 10 | Thursday | public | national | Lunar New Year | วันตรุษเต๊ต | Tết Nguyên Đán |
| 1910-02-11 | 1910 | 2 | 11 | Friday | public | national | Second Day of Lunar New Year | วันตรุษเต๊ตวันที่สอง | Mùng hai Tết Nguyên Đán |
| 1910-02-12 | 1910 | 2 | 12 | Saturday | public | national | Third Day of Lunar New Year | วันตรุษเต๊ตวันที่สาม | Mùng ba Tết Nguyên Đán |
| 1910-04-30 | 1910 | 4 | 30 | Saturday | public | national | Liberation Day/Reunification Day | วันปลดปล่อยภาคใต้เพื่อรวมชาติ | Ngày Chiến thắng |
| 1910-05-01 | 1910 | 5 | 1 | Sunday | public | national | International Labor Day | วันแรงงานสากล | Ngày Quốc tế Lao động |
| 1910-09-02 | 1910 | 9 | 2 | Friday | public | national | National Day | วันชาติเวียตนาม | Quốc khánh |
| 1911-01-01 | 1911 | 1 | 1 | Sunday | public | national | New Year's Day | วันปีใหม่สากล | Tết Dương lịch |
| 1911-01-29 | 1911 | 1 | 29 | Sunday | public | national | Lunar New Year's Eve | วันก่อนวันตรุษเต๊ต | Giao thừa Tết Nguyên Đán |
| 1911-01-30 | 1911 | 1 | 30 | Monday | public | national | Lunar New Year | วันตรุษเต๊ต | Tết Nguyên Đán |
| 1911-01-31 | 1911 | 1 | 31 | Tuesday | public | national | Second Day of Lunar New Year | วันตรุษเต๊ตวันที่สอง | Mùng hai Tết Nguyên Đán |
| 1911-02-01 | 1911 | 2 | 1 | Wednesday | public | national | Third Day of Lunar New Year | วันตรุษเต๊ตวันที่สาม | Mùng ba Tết Nguyên Đán |
| 1911-04-30 | 1911 | 4 | 30 | Sunday | public | national | Liberation Day/Reunification Day | วันปลดปล่อยภาคใต้เพื่อรวมชาติ | Ngày Chiến thắng |
| 1911-05-01 | 1911 | 5 | 1 | Monday | public | national | International Labor Day | วันแรงงานสากล | Ngày Quốc tế Lao động |
| 1911-09-02 | 1911 | 9 | 2 | Saturday | public | national | National Day | วันชาติเวียตนาม | Quốc khánh |
| 1912-01-01 | 1912 | 1 | 1 | Monday | public | national | New Year's Day | วันปีใหม่สากล | Tết Dương lịch |
| 1912-02-17 | 1912 | 2 | 17 | Saturday | public | national | Lunar New Year's Eve | วันก่อนวันตรุษเต๊ต | Giao thừa Tết Nguyên Đán |
| 1912-02-18 | 1912 | 2 | 18 | Sunday | public | national | Lunar New Year | วันตรุษเต๊ต | Tết Nguyên Đán |
| 1912-02-19 | 1912 | 2 | 19 | Monday | public | national | Second Day of Lunar New Year | วันตรุษเต๊ตวันที่สอง | Mùng hai Tết Nguyên Đán |
| 1912-02-20 | 1912 | 2 | 20 | Tuesday | public | national | Third Day of Lunar New Year | วันตรุษเต๊ตวันที่สาม | Mùng ba Tết Nguyên Đán |
| 1912-04-30 | 1912 | 4 | 30 | Tuesday | public | national | Liberation Day/Reunification Day | วันปลดปล่อยภาคใต้เพื่อรวมชาติ | Ngày Chiến thắng |
| 1912-05-01 | 1912 | 5 | 1 | Wednesday | public | national | International Labor Day | วันแรงงานสากล | Ngày Quốc tế Lao động |
| 1912-09-02 | 1912 | 9 | 2 | Monday | public | national | National Day | วันชาติเวียตนาม | Quốc khánh |
| 1913-01-01 | 1913 | 1 | 1 | Wednesday | public | national | New Year's Day | วันปีใหม่สากล | Tết Dương lịch |
| 1913-02-05 | 1913 | 2 | 5 | Wednesday | public | national | Lunar New Year's Eve | วันก่อนวันตรุษเต๊ต | Giao thừa Tết Nguyên Đán |
| 1913-02-06 | 1913 | 2 | 6 | Thursday | public | national | Lunar New Year | วันตรุษเต๊ต | Tết Nguyên Đán |
| 1913-02-07 | 1913 | 2 | 7 | Friday | public | national | Second Day of Lunar New Year | วันตรุษเต๊ตวันที่สอง | Mùng hai Tết Nguyên Đán |
| 1913-02-08 | 1913 | 2 | 8 | Saturday | public | national | Third Day of Lunar New Year | วันตรุษเต๊ตวันที่สาม | Mùng ba Tết Nguyên Đán |
| 1913-04-30 | 1913 | 4 | 30 | Wednesday | public | national | Liberation Day/Reunification Day | วันปลดปล่อยภาคใต้เพื่อรวมชาติ | Ngày Chiến thắng |
| 1913-05-01 | 1913 | 5 | 1 | Thursday | public | national | International Labor Day | วันแรงงานสากล | Ngày Quốc tế Lao động |
| 1913-09-02 | 1913 | 9 | 2 | Tuesday | public | national | National Day | วันชาติเวียตนาม | Quốc khánh |
| 1914-01-01 | 1914 | 1 | 1 | Thursday | public | national | New Year's Day | วันปีใหม่สากล | Tết Dương lịch |
| 1914-01-25 | 1914 | 1 | 25 | Sunday | public | national | Lunar New Year's Eve | วันก่อนวันตรุษเต๊ต | Giao thừa Tết Nguyên Đán |
| 1914-01-26 | 1914 | 1 | 26 | Monday | public | national | Lunar New Year | วันตรุษเต๊ต | Tết Nguyên Đán |
| 1914-01-27 | 1914 | 1 | 27 | Tuesday | public | national | Second Day of Lunar New Year | วันตรุษเต๊ตวันที่สอง | Mùng hai Tết Nguyên Đán |
| 1914-01-28 | 1914 | 1 | 28 | Wednesday | public | national | Third Day of Lunar New Year | วันตรุษเต๊ตวันที่สาม | Mùng ba Tết Nguyên Đán |
| 1914-04-30 | 1914 | 4 | 30 | Thursday | public | national | Liberation Day/Reunification Day | วันปลดปล่อยภาคใต้เพื่อรวมชาติ | Ngày Chiến thắng |
| 1914-05-01 | 1914 | 5 | 1 | Friday | public | national | International Labor Day | วันแรงงานสากล | Ngày Quốc tế Lao động |
| 1914-09-02 | 1914 | 9 | 2 | Wednesday | public | national | National Day | วันชาติเวียตนาม | Quốc khánh |
| 1915-01-01 | 1915 | 1 | 1 | Friday | public | national | New Year's Day | วันปีใหม่สากล | Tết Dương lịch |
| 1915-02-13 | 1915 | 2 | 13 | Saturday | public | national | Lunar New Year's Eve | วันก่อนวันตรุษเต๊ต | Giao thừa Tết Nguyên Đán |
| 1915-02-14 | 1915 | 2 | 14 | Sunday | public | national | Lunar New Year | วันตรุษเต๊ต | Tết Nguyên Đán |
| 1915-02-15 | 1915 | 2 | 15 | Monday | public | national | Second Day of Lunar New Year | วันตรุษเต๊ตวันที่สอง | Mùng hai Tết Nguyên Đán |
| 1915-02-16 | 1915 | 2 | 16 | Tuesday | public | national | Third Day of Lunar New Year | วันตรุษเต๊ตวันที่สาม | Mùng ba Tết Nguyên Đán |
| 1915-04-30 | 1915 | 4 | 30 | Friday | public | national | Liberation Day/Reunification Day | วันปลดปล่อยภาคใต้เพื่อรวมชาติ | Ngày Chiến thắng |
| 1915-05-01 | 1915 | 5 | 1 | Saturday | public | national | International Labor Day | วันแรงงานสากล | Ngày Quốc tế Lao động |
| 1915-09-02 | 1915 | 9 | 2 | Thursday | public | national | National Day | วันชาติเวียตนาม | Quốc khánh |
| 1916-01-01 | 1916 | 1 | 1 | Saturday | public | national | New Year's Day | วันปีใหม่สากล | Tết Dương lịch |
| 1916-02-02 | 1916 | 2 | 2 | Wednesday | public | national | Lunar New Year's Eve | วันก่อนวันตรุษเต๊ต | Giao thừa Tết Nguyên Đán |
| 1916-02-03 | 1916 | 2 | 3 | Thursday | public | national | Lunar New Year | วันตรุษเต๊ต | Tết Nguyên Đán |
| 1916-02-04 | 1916 | 2 | 4 | Friday | public | national | Second Day of Lunar New Year | วันตรุษเต๊ตวันที่สอง | Mùng hai Tết Nguyên Đán |
| 1916-02-05 | 1916 | 2 | 5 | Saturday | public | national | Third Day of Lunar New Year | วันตรุษเต๊ตวันที่สาม | Mùng ba Tết Nguyên Đán |
| 1916-04-30 | 1916 | 4 | 30 | Sunday | public | national | Liberation Day/Reunification Day | วันปลดปล่อยภาคใต้เพื่อรวมชาติ | Ngày Chiến thắng |
| 1916-05-01 | 1916 | 5 | 1 | Monday | public | national | International Labor Day | วันแรงงานสากล | Ngày Quốc tế Lao động |
| 1916-09-02 | 1916 | 9 | 2 | Saturday | public | national | National Day | วันชาติเวียตนาม | Quốc khánh |
| 1917-01-01 | 1917 | 1 | 1 | Monday | public | national | New Year's Day | วันปีใหม่สากล | Tết Dương lịch |
| 1917-01-22 | 1917 | 1 | 22 | Monday | public | national | Lunar New Year's Eve | วันก่อนวันตรุษเต๊ต | Giao thừa Tết Nguyên Đán |
| 1917-01-23 | 1917 | 1 | 23 | Tuesday | public | national | Lunar New Year | วันตรุษเต๊ต | Tết Nguyên Đán |
| 1917-01-24 | 1917 | 1 | 24 | Wednesday | public | national | Second Day of Lunar New Year | วันตรุษเต๊ตวันที่สอง | Mùng hai Tết Nguyên Đán |
| 1917-01-25 | 1917 | 1 | 25 | Thursday | public | national | Third Day of Lunar New Year | วันตรุษเต๊ตวันที่สาม | Mùng ba Tết Nguyên Đán |
| 1917-04-30 | 1917 | 4 | 30 | Monday | public | national | Liberation Day/Reunification Day | วันปลดปล่อยภาคใต้เพื่อรวมชาติ | Ngày Chiến thắng |
| 1917-05-01 | 1917 | 5 | 1 | Tuesday | public | national | International Labor Day | วันแรงงานสากล | Ngày Quốc tế Lao động |
| 1917-09-02 | 1917 | 9 | 2 | Sunday | public | national | National Day | วันชาติเวียตนาม | Quốc khánh |
| 1918-01-01 | 1918 | 1 | 1 | Tuesday | public | national | New Year's Day | วันปีใหม่สากล | Tết Dương lịch |
| 1918-02-10 | 1918 | 2 | 10 | Sunday | public | national | Lunar New Year's Eve | วันก่อนวันตรุษเต๊ต | Giao thừa Tết Nguyên Đán |
| 1918-02-11 | 1918 | 2 | 11 | Monday | public | national | Lunar New Year | วันตรุษเต๊ต | Tết Nguyên Đán |
| 1918-02-12 | 1918 | 2 | 12 | Tuesday | public | national | Second Day of Lunar New Year | วันตรุษเต๊ตวันที่สอง | Mùng hai Tết Nguyên Đán |
| 1918-02-13 | 1918 | 2 | 13 | Wednesday | public | national | Third Day of Lunar New Year | วันตรุษเต๊ตวันที่สาม | Mùng ba Tết Nguyên Đán |
| 1918-04-30 | 1918 | 4 | 30 | Tuesday | public | national | Liberation Day/Reunification Day | วันปลดปล่อยภาคใต้เพื่อรวมชาติ | Ngày Chiến thắng |
| 1918-05-01 | 1918 | 5 | 1 | Wednesday | public | national | International Labor Day | วันแรงงานสากล | Ngày Quốc tế Lao động |
| 1918-09-02 | 1918 | 9 | 2 | Monday | public | national | National Day | วันชาติเวียตนาม | Quốc khánh |
| 1919-01-01 | 1919 | 1 | 1 | Wednesday | public | national | New Year's Day | วันปีใหม่สากล | Tết Dương lịch |
| 1919-01-31 | 1919 | 1 | 31 | Friday | public | national | Lunar New Year's Eve | วันก่อนวันตรุษเต๊ต | Giao thừa Tết Nguyên Đán |
| 1919-02-01 | 1919 | 2 | 1 | Saturday | public | national | Lunar New Year | วันตรุษเต๊ต | Tết Nguyên Đán |
| 1919-02-02 | 1919 | 2 | 2 | Sunday | public | national | Second Day of Lunar New Year | วันตรุษเต๊ตวันที่สอง | Mùng hai Tết Nguyên Đán |
| 1919-02-03 | 1919 | 2 | 3 | Monday | public | national | Third Day of Lunar New Year | วันตรุษเต๊ตวันที่สาม | Mùng ba Tết Nguyên Đán |
| 1919-04-30 | 1919 | 4 | 30 | Wednesday | public | national | Liberation Day/Reunification Day | วันปลดปล่อยภาคใต้เพื่อรวมชาติ | Ngày Chiến thắng |
| 1919-05-01 | 1919 | 5 | 1 | Thursday | public | national | International Labor Day | วันแรงงานสากล | Ngày Quốc tế Lao động |
| 1919-09-02 | 1919 | 9 | 2 | Tuesday | public | national | National Day | วันชาติเวียตนาม | Quốc khánh |
| 1920-01-01 | 1920 | 1 | 1 | Thursday | public | national | New Year's Day | วันปีใหม่สากล | Tết Dương lịch |
| 1920-02-19 | 1920 | 2 | 19 | Thursday | public | national | Lunar New Year's Eve | วันก่อนวันตรุษเต๊ต | Giao thừa Tết Nguyên Đán |
| 1920-02-20 | 1920 | 2 | 20 | Friday | public | national | Lunar New Year | วันตรุษเต๊ต | Tết Nguyên Đán |
| 1920-02-21 | 1920 | 2 | 21 | Saturday | public | national | Second Day of Lunar New Year | วันตรุษเต๊ตวันที่สอง | Mùng hai Tết Nguyên Đán |
| 1920-02-22 | 1920 | 2 | 22 | Sunday | public | national | Third Day of Lunar New Year | วันตรุษเต๊ตวันที่สาม | Mùng ba Tết Nguyên Đán |
| 1920-04-30 | 1920 | 4 | 30 | Friday | public | national | Liberation Day/Reunification Day | วันปลดปล่อยภาคใต้เพื่อรวมชาติ | Ngày Chiến thắng |
| 1920-05-01 | 1920 | 5 | 1 | Saturday | public | national | International Labor Day | วันแรงงานสากล | Ngày Quốc tế Lao động |
| 1920-09-02 | 1920 | 9 | 2 | Thursday | public | national | National Day | วันชาติเวียตนาม | Quốc khánh |
| 1921-01-01 | 1921 | 1 | 1 | Saturday | public | national | New Year's Day | วันปีใหม่สากล | Tết Dương lịch |
| 1921-02-07 | 1921 | 2 | 7 | Monday | public | national | Lunar New Year's Eve | วันก่อนวันตรุษเต๊ต | Giao thừa Tết Nguyên Đán |
| 1921-02-08 | 1921 | 2 | 8 | Tuesday | public | national | Lunar New Year | วันตรุษเต๊ต | Tết Nguyên Đán |
| 1921-02-09 | 1921 | 2 | 9 | Wednesday | public | national | Second Day of Lunar New Year | วันตรุษเต๊ตวันที่สอง | Mùng hai Tết Nguyên Đán |
| 1921-02-10 | 1921 | 2 | 10 | Thursday | public | national | Third Day of Lunar New Year | วันตรุษเต๊ตวันที่สาม | Mùng ba Tết Nguyên Đán |
| 1921-04-30 | 1921 | 4 | 30 | Saturday | public | national | Liberation Day/Reunification Day | วันปลดปล่อยภาคใต้เพื่อรวมชาติ | Ngày Chiến thắng |
| 1921-05-01 | 1921 | 5 | 1 | Sunday | public | national | International Labor Day | วันแรงงานสากล | Ngày Quốc tế Lao động |
| 1921-09-02 | 1921 | 9 | 2 | Friday | public | national | National Day | วันชาติเวียตนาม | Quốc khánh |
| 1922-01-01 | 1922 | 1 | 1 | Sunday | public | national | New Year's Day | วันปีใหม่สากล | Tết Dương lịch |
| 1922-01-27 | 1922 | 1 | 27 | Friday | public | national | Lunar New Year's Eve | วันก่อนวันตรุษเต๊ต | Giao thừa Tết Nguyên Đán |
| 1922-01-28 | 1922 | 1 | 28 | Saturday | public | national | Lunar New Year | วันตรุษเต๊ต | Tết Nguyên Đán |
| 1922-01-29 | 1922 | 1 | 29 | Sunday | public | national | Second Day of Lunar New Year | วันตรุษเต๊ตวันที่สอง | Mùng hai Tết Nguyên Đán |
| 1922-01-30 | 1922 | 1 | 30 | Monday | public | national | Third Day of Lunar New Year | วันตรุษเต๊ตวันที่สาม | Mùng ba Tết Nguyên Đán |
| 1922-04-30 | 1922 | 4 | 30 | Sunday | public | national | Liberation Day/Reunification Day | วันปลดปล่อยภาคใต้เพื่อรวมชาติ | Ngày Chiến thắng |
| 1922-05-01 | 1922 | 5 | 1 | Monday | public | national | International Labor Day | วันแรงงานสากล | Ngày Quốc tế Lao động |
| 1922-09-02 | 1922 | 9 | 2 | Saturday | public | national | National Day | วันชาติเวียตนาม | Quốc khánh |
| 1923-01-01 | 1923 | 1 | 1 | Monday | public | national | New Year's Day | วันปีใหม่สากล | Tết Dương lịch |
| 1923-02-15 | 1923 | 2 | 15 | Thursday | public | national | Lunar New Year's Eve | วันก่อนวันตรุษเต๊ต | Giao thừa Tết Nguyên Đán |
| 1923-02-16 | 1923 | 2 | 16 | Friday | public | national | Lunar New Year | วันตรุษเต๊ต | Tết Nguyên Đán |
| 1923-02-17 | 1923 | 2 | 17 | Saturday | public | national | Second Day of Lunar New Year | วันตรุษเต๊ตวันที่สอง | Mùng hai Tết Nguyên Đán |
| 1923-02-18 | 1923 | 2 | 18 | Sunday | public | national | Third Day of Lunar New Year | วันตรุษเต๊ตวันที่สาม | Mùng ba Tết Nguyên Đán |
| 1923-04-30 | 1923 | 4 | 30 | Monday | public | national | Liberation Day/Reunification Day | วันปลดปล่อยภาคใต้เพื่อรวมชาติ | Ngày Chiến thắng |
| 1923-05-01 | 1923 | 5 | 1 | Tuesday | public | national | International Labor Day | วันแรงงานสากล | Ngày Quốc tế Lao động |
| 1923-09-02 | 1923 | 9 | 2 | Sunday | public | national | National Day | วันชาติเวียตนาม | Quốc khánh |
| 1924-01-01 | 1924 | 1 | 1 | Tuesday | public | national | New Year's Day | วันปีใหม่สากล | Tết Dương lịch |
| 1924-02-04 | 1924 | 2 | 4 | Monday | public | national | Lunar New Year's Eve | วันก่อนวันตรุษเต๊ต | Giao thừa Tết Nguyên Đán |
| 1924-02-05 | 1924 | 2 | 5 | Tuesday | public | national | Lunar New Year | วันตรุษเต๊ต | Tết Nguyên Đán |
| 1924-02-06 | 1924 | 2 | 6 | Wednesday | public | national | Second Day of Lunar New Year | วันตรุษเต๊ตวันที่สอง | Mùng hai Tết Nguyên Đán |
| 1924-02-07 | 1924 | 2 | 7 | Thursday | public | national | Third Day of Lunar New Year | วันตรุษเต๊ตวันที่สาม | Mùng ba Tết Nguyên Đán |
| 1924-04-30 | 1924 | 4 | 30 | Wednesday | public | national | Liberation Day/Reunification Day | วันปลดปล่อยภาคใต้เพื่อรวมชาติ | Ngày Chiến thắng |
| 1924-05-01 | 1924 | 5 | 1 | Thursday | public | national | International Labor Day | วันแรงงานสากล | Ngày Quốc tế Lao động |
| 1924-09-02 | 1924 | 9 | 2 | Tuesday | public | national | National Day | วันชาติเวียตนาม | Quốc khánh |
| 1925-01-01 | 1925 | 1 | 1 | Thursday | public | national | New Year's Day | วันปีใหม่สากล | Tết Dương lịch |
| 1925-01-23 | 1925 | 1 | 23 | Friday | public | national | Lunar New Year's Eve | วันก่อนวันตรุษเต๊ต | Giao thừa Tết Nguyên Đán |
| 1925-01-24 | 1925 | 1 | 24 | Saturday | public | national | Lunar New Year | วันตรุษเต๊ต | Tết Nguyên Đán |
| 1925-01-25 | 1925 | 1 | 25 | Sunday | public | national | Second Day of Lunar New Year | วันตรุษเต๊ตวันที่สอง | Mùng hai Tết Nguyên Đán |
| 1925-01-26 | 1925 | 1 | 26 | Monday | public | national | Third Day of Lunar New Year | วันตรุษเต๊ตวันที่สาม | Mùng ba Tết Nguyên Đán |
| 1925-04-30 | 1925 | 4 | 30 | Thursday | public | national | Liberation Day/Reunification Day | วันปลดปล่อยภาคใต้เพื่อรวมชาติ | Ngày Chiến thắng |
| 1925-05-01 | 1925 | 5 | 1 | Friday | public | national | International Labor Day | วันแรงงานสากล | Ngày Quốc tế Lao động |
| 1925-09-02 | 1925 | 9 | 2 | Wednesday | public | national | National Day | วันชาติเวียตนาม | Quốc khánh |
| 1926-01-01 | 1926 | 1 | 1 | Friday | public | national | New Year's Day | วันปีใหม่สากล | Tết Dương lịch |
| 1926-02-12 | 1926 | 2 | 12 | Friday | public | national | Lunar New Year's Eve | วันก่อนวันตรุษเต๊ต | Giao thừa Tết Nguyên Đán |
| 1926-02-13 | 1926 | 2 | 13 | Saturday | public | national | Lunar New Year | วันตรุษเต๊ต | Tết Nguyên Đán |
| 1926-02-14 | 1926 | 2 | 14 | Sunday | public | national | Second Day of Lunar New Year | วันตรุษเต๊ตวันที่สอง | Mùng hai Tết Nguyên Đán |
| 1926-02-15 | 1926 | 2 | 15 | Monday | public | national | Third Day of Lunar New Year | วันตรุษเต๊ตวันที่สาม | Mùng ba Tết Nguyên Đán |
| 1926-04-30 | 1926 | 4 | 30 | Friday | public | national | Liberation Day/Reunification Day | วันปลดปล่อยภาคใต้เพื่อรวมชาติ | Ngày Chiến thắng |
| 1926-05-01 | 1926 | 5 | 1 | Saturday | public | national | International Labor Day | วันแรงงานสากล | Ngày Quốc tế Lao động |
| 1926-09-02 | 1926 | 9 | 2 | Thursday | public | national | National Day | วันชาติเวียตนาม | Quốc khánh |
| 1927-01-01 | 1927 | 1 | 1 | Saturday | public | national | New Year's Day | วันปีใหม่สากล | Tết Dương lịch |
| 1927-02-01 | 1927 | 2 | 1 | Tuesday | public | national | Lunar New Year's Eve | วันก่อนวันตรุษเต๊ต | Giao thừa Tết Nguyên Đán |
| 1927-02-02 | 1927 | 2 | 2 | Wednesday | public | national | Lunar New Year | วันตรุษเต๊ต | Tết Nguyên Đán |
| 1927-02-03 | 1927 | 2 | 3 | Thursday | public | national | Second Day of Lunar New Year | วันตรุษเต๊ตวันที่สอง | Mùng hai Tết Nguyên Đán |
| 1927-02-04 | 1927 | 2 | 4 | Friday | public | national | Third Day of Lunar New Year | วันตรุษเต๊ตวันที่สาม | Mùng ba Tết Nguyên Đán |
| 1927-04-30 | 1927 | 4 | 30 | Saturday | public | national | Liberation Day/Reunification Day | วันปลดปล่อยภาคใต้เพื่อรวมชาติ | Ngày Chiến thắng |
| 1927-05-01 | 1927 | 5 | 1 | Sunday | public | national | International Labor Day | วันแรงงานสากล | Ngày Quốc tế Lao động |
| 1927-09-02 | 1927 | 9 | 2 | Friday | public | national | National Day | วันชาติเวียตนาม | Quốc khánh |
| 1928-01-01 | 1928 | 1 | 1 | Sunday | public | national | New Year's Day | วันปีใหม่สากล | Tết Dương lịch |
| 1928-01-22 | 1928 | 1 | 22 | Sunday | public | national | Lunar New Year's Eve | วันก่อนวันตรุษเต๊ต | Giao thừa Tết Nguyên Đán |
| 1928-01-23 | 1928 | 1 | 23 | Monday | public | national | Lunar New Year | วันตรุษเต๊ต | Tết Nguyên Đán |
| 1928-01-24 | 1928 | 1 | 24 | Tuesday | public | national | Second Day of Lunar New Year | วันตรุษเต๊ตวันที่สอง | Mùng hai Tết Nguyên Đán |
| 1928-01-25 | 1928 | 1 | 25 | Wednesday | public | national | Third Day of Lunar New Year | วันตรุษเต๊ตวันที่สาม | Mùng ba Tết Nguyên Đán |
| 1928-04-30 | 1928 | 4 | 30 | Monday | public | national | Liberation Day/Reunification Day | วันปลดปล่อยภาคใต้เพื่อรวมชาติ | Ngày Chiến thắng |
| 1928-05-01 | 1928 | 5 | 1 | Tuesday | public | national | International Labor Day | วันแรงงานสากล | Ngày Quốc tế Lao động |
| 1928-09-02 | 1928 | 9 | 2 | Sunday | public | national | National Day | วันชาติเวียตนาม | Quốc khánh |
| 1929-01-01 | 1929 | 1 | 1 | Tuesday | public | national | New Year's Day | วันปีใหม่สากล | Tết Dương lịch |
| 1929-02-09 | 1929 | 2 | 9 | Saturday | public | national | Lunar New Year's Eve | วันก่อนวันตรุษเต๊ต | Giao thừa Tết Nguyên Đán |
| 1929-02-10 | 1929 | 2 | 10 | Sunday | public | national | Lunar New Year | วันตรุษเต๊ต | Tết Nguyên Đán |
| 1929-02-11 | 1929 | 2 | 11 | Monday | public | national | Second Day of Lunar New Year | วันตรุษเต๊ตวันที่สอง | Mùng hai Tết Nguyên Đán |
| 1929-02-12 | 1929 | 2 | 12 | Tuesday | public | national | Third Day of Lunar New Year | วันตรุษเต๊ตวันที่สาม | Mùng ba Tết Nguyên Đán |
| 1929-04-30 | 1929 | 4 | 30 | Tuesday | public | national | Liberation Day/Reunification Day | วันปลดปล่อยภาคใต้เพื่อรวมชาติ | Ngày Chiến thắng |
| 1929-05-01 | 1929 | 5 | 1 | Wednesday | public | national | International Labor Day | วันแรงงานสากล | Ngày Quốc tế Lao động |
| 1929-09-02 | 1929 | 9 | 2 | Monday | public | national | National Day | วันชาติเวียตนาม | Quốc khánh |
| 1930-01-01 | 1930 | 1 | 1 | Wednesday | public | national | New Year's Day | วันปีใหม่สากล | Tết Dương lịch |
| 1930-01-29 | 1930 | 1 | 29 | Wednesday | public | national | Lunar New Year's Eve | วันก่อนวันตรุษเต๊ต | Giao thừa Tết Nguyên Đán |
| 1930-01-30 | 1930 | 1 | 30 | Thursday | public | national | Lunar New Year | วันตรุษเต๊ต | Tết Nguyên Đán |
| 1930-01-31 | 1930 | 1 | 31 | Friday | public | national | Second Day of Lunar New Year | วันตรุษเต๊ตวันที่สอง | Mùng hai Tết Nguyên Đán |
| 1930-02-01 | 1930 | 2 | 1 | Saturday | public | national | Third Day of Lunar New Year | วันตรุษเต๊ตวันที่สาม | Mùng ba Tết Nguyên Đán |
| 1930-04-30 | 1930 | 4 | 30 | Wednesday | public | national | Liberation Day/Reunification Day | วันปลดปล่อยภาคใต้เพื่อรวมชาติ | Ngày Chiến thắng |
| 1930-05-01 | 1930 | 5 | 1 | Thursday | public | national | International Labor Day | วันแรงงานสากล | Ngày Quốc tế Lao động |
| 1930-09-02 | 1930 | 9 | 2 | Tuesday | public | national | National Day | วันชาติเวียตนาม | Quốc khánh |
| 1931-01-01 | 1931 | 1 | 1 | Thursday | public | national | New Year's Day | วันปีใหม่สากล | Tết Dương lịch |
| 1931-02-16 | 1931 | 2 | 16 | Monday | public | national | Lunar New Year's Eve | วันก่อนวันตรุษเต๊ต | Giao thừa Tết Nguyên Đán |
| 1931-02-17 | 1931 | 2 | 17 | Tuesday | public | national | Lunar New Year | วันตรุษเต๊ต | Tết Nguyên Đán |
| 1931-02-18 | 1931 | 2 | 18 | Wednesday | public | national | Second Day of Lunar New Year | วันตรุษเต๊ตวันที่สอง | Mùng hai Tết Nguyên Đán |
| 1931-02-19 | 1931 | 2 | 19 | Thursday | public | national | Third Day of Lunar New Year | วันตรุษเต๊ตวันที่สาม | Mùng ba Tết Nguyên Đán |
| 1931-04-30 | 1931 | 4 | 30 | Thursday | public | national | Liberation Day/Reunification Day | วันปลดปล่อยภาคใต้เพื่อรวมชาติ | Ngày Chiến thắng |
| 1931-05-01 | 1931 | 5 | 1 | Friday | public | national | International Labor Day | วันแรงงานสากล | Ngày Quốc tế Lao động |
| 1931-09-02 | 1931 | 9 | 2 | Wednesday | public | national | National Day | วันชาติเวียตนาม | Quốc khánh |
| 1932-01-01 | 1932 | 1 | 1 | Friday | public | national | New Year's Day | วันปีใหม่สากล | Tết Dương lịch |
| 1932-02-05 | 1932 | 2 | 5 | Friday | public | national | Lunar New Year's Eve | วันก่อนวันตรุษเต๊ต | Giao thừa Tết Nguyên Đán |
| 1932-02-06 | 1932 | 2 | 6 | Saturday | public | national | Lunar New Year | วันตรุษเต๊ต | Tết Nguyên Đán |
| 1932-02-07 | 1932 | 2 | 7 | Sunday | public | national | Second Day of Lunar New Year | วันตรุษเต๊ตวันที่สอง | Mùng hai Tết Nguyên Đán |
| 1932-02-08 | 1932 | 2 | 8 | Monday | public | national | Third Day of Lunar New Year | วันตรุษเต๊ตวันที่สาม | Mùng ba Tết Nguyên Đán |
| 1932-04-30 | 1932 | 4 | 30 | Saturday | public | national | Liberation Day/Reunification Day | วันปลดปล่อยภาคใต้เพื่อรวมชาติ | Ngày Chiến thắng |
| 1932-05-01 | 1932 | 5 | 1 | Sunday | public | national | International Labor Day | วันแรงงานสากล | Ngày Quốc tế Lao động |
| 1932-09-02 | 1932 | 9 | 2 | Friday | public | national | National Day | วันชาติเวียตนาม | Quốc khánh |
| 1933-01-01 | 1933 | 1 | 1 | Sunday | public | national | New Year's Day | วันปีใหม่สากล | Tết Dương lịch |
| 1933-01-25 | 1933 | 1 | 25 | Wednesday | public | national | Lunar New Year's Eve | วันก่อนวันตรุษเต๊ต | Giao thừa Tết Nguyên Đán |
| 1933-01-26 | 1933 | 1 | 26 | Thursday | public | national | Lunar New Year | วันตรุษเต๊ต | Tết Nguyên Đán |
| 1933-01-27 | 1933 | 1 | 27 | Friday | public | national | Second Day of Lunar New Year | วันตรุษเต๊ตวันที่สอง | Mùng hai Tết Nguyên Đán |
| 1933-01-28 | 1933 | 1 | 28 | Saturday | public | national | Third Day of Lunar New Year | วันตรุษเต๊ตวันที่สาม | Mùng ba Tết Nguyên Đán |
| 1933-04-30 | 1933 | 4 | 30 | Sunday | public | national | Liberation Day/Reunification Day | วันปลดปล่อยภาคใต้เพื่อรวมชาติ | Ngày Chiến thắng |
| 1933-05-01 | 1933 | 5 | 1 | Monday | public | national | International Labor Day | วันแรงงานสากล | Ngày Quốc tế Lao động |
| 1933-09-02 | 1933 | 9 | 2 | Saturday | public | national | National Day | วันชาติเวียตนาม | Quốc khánh |
| 1934-01-01 | 1934 | 1 | 1 | Monday | public | national | New Year's Day | วันปีใหม่สากล | Tết Dương lịch |
| 1934-02-13 | 1934 | 2 | 13 | Tuesday | public | national | Lunar New Year's Eve | วันก่อนวันตรุษเต๊ต | Giao thừa Tết Nguyên Đán |
| 1934-02-14 | 1934 | 2 | 14 | Wednesday | public | national | Lunar New Year | วันตรุษเต๊ต | Tết Nguyên Đán |
| 1934-02-15 | 1934 | 2 | 15 | Thursday | public | national | Second Day of Lunar New Year | วันตรุษเต๊ตวันที่สอง | Mùng hai Tết Nguyên Đán |
| 1934-02-16 | 1934 | 2 | 16 | Friday | public | national | Third Day of Lunar New Year | วันตรุษเต๊ตวันที่สาม | Mùng ba Tết Nguyên Đán |
| 1934-04-30 | 1934 | 4 | 30 | Monday | public | national | Liberation Day/Reunification Day | วันปลดปล่อยภาคใต้เพื่อรวมชาติ | Ngày Chiến thắng |
| 1934-05-01 | 1934 | 5 | 1 | Tuesday | public | national | International Labor Day | วันแรงงานสากล | Ngày Quốc tế Lao động |
| 1934-09-02 | 1934 | 9 | 2 | Sunday | public | national | National Day | วันชาติเวียตนาม | Quốc khánh |
| 1935-01-01 | 1935 | 1 | 1 | Tuesday | public | national | New Year's Day | วันปีใหม่สากล | Tết Dương lịch |
| 1935-02-02 | 1935 | 2 | 2 | Saturday | public | national | Lunar New Year's Eve | วันก่อนวันตรุษเต๊ต | Giao thừa Tết Nguyên Đán |
| 1935-02-03 | 1935 | 2 | 3 | Sunday | public | national | Lunar New Year | วันตรุษเต๊ต | Tết Nguyên Đán |
| 1935-02-04 | 1935 | 2 | 4 | Monday | public | national | Second Day of Lunar New Year | วันตรุษเต๊ตวันที่สอง | Mùng hai Tết Nguyên Đán |
| 1935-02-05 | 1935 | 2 | 5 | Tuesday | public | national | Third Day of Lunar New Year | วันตรุษเต๊ตวันที่สาม | Mùng ba Tết Nguyên Đán |
| 1935-04-30 | 1935 | 4 | 30 | Tuesday | public | national | Liberation Day/Reunification Day | วันปลดปล่อยภาคใต้เพื่อรวมชาติ | Ngày Chiến thắng |
| 1935-05-01 | 1935 | 5 | 1 | Wednesday | public | national | International Labor Day | วันแรงงานสากล | Ngày Quốc tế Lao động |
| 1935-09-02 | 1935 | 9 | 2 | Monday | public | national | National Day | วันชาติเวียตนาม | Quốc khánh |
| 1936-01-01 | 1936 | 1 | 1 | Wednesday | public | national | New Year's Day | วันปีใหม่สากล | Tết Dương lịch |
| 1936-01-23 | 1936 | 1 | 23 | Thursday | public | national | Lunar New Year's Eve | วันก่อนวันตรุษเต๊ต | Giao thừa Tết Nguyên Đán |
| 1936-01-24 | 1936 | 1 | 24 | Friday | public | national | Lunar New Year | วันตรุษเต๊ต | Tết Nguyên Đán |
| 1936-01-25 | 1936 | 1 | 25 | Saturday | public | national | Second Day of Lunar New Year | วันตรุษเต๊ตวันที่สอง | Mùng hai Tết Nguyên Đán |
| 1936-01-26 | 1936 | 1 | 26 | Sunday | public | national | Third Day of Lunar New Year | วันตรุษเต๊ตวันที่สาม | Mùng ba Tết Nguyên Đán |
| 1936-04-30 | 1936 | 4 | 30 | Thursday | public | national | Liberation Day/Reunification Day | วันปลดปล่อยภาคใต้เพื่อรวมชาติ | Ngày Chiến thắng |
| 1936-05-01 | 1936 | 5 | 1 | Friday | public | national | International Labor Day | วันแรงงานสากล | Ngày Quốc tế Lao động |
| 1936-09-02 | 1936 | 9 | 2 | Wednesday | public | national | National Day | วันชาติเวียตนาม | Quốc khánh |
| 1937-01-01 | 1937 | 1 | 1 | Friday | public | national | New Year's Day | วันปีใหม่สากล | Tết Dương lịch |
| 1937-02-10 | 1937 | 2 | 10 | Wednesday | public | national | Lunar New Year's Eve | วันก่อนวันตรุษเต๊ต | Giao thừa Tết Nguyên Đán |
| 1937-02-11 | 1937 | 2 | 11 | Thursday | public | national | Lunar New Year | วันตรุษเต๊ต | Tết Nguyên Đán |
| 1937-02-12 | 1937 | 2 | 12 | Friday | public | national | Second Day of Lunar New Year | วันตรุษเต๊ตวันที่สอง | Mùng hai Tết Nguyên Đán |
| 1937-02-13 | 1937 | 2 | 13 | Saturday | public | national | Third Day of Lunar New Year | วันตรุษเต๊ตวันที่สาม | Mùng ba Tết Nguyên Đán |
| 1937-04-30 | 1937 | 4 | 30 | Friday | public | national | Liberation Day/Reunification Day | วันปลดปล่อยภาคใต้เพื่อรวมชาติ | Ngày Chiến thắng |
| 1937-05-01 | 1937 | 5 | 1 | Saturday | public | national | International Labor Day | วันแรงงานสากล | Ngày Quốc tế Lao động |
| 1937-09-02 | 1937 | 9 | 2 | Thursday | public | national | National Day | วันชาติเวียตนาม | Quốc khánh |
| 1938-01-01 | 1938 | 1 | 1 | Saturday | public | national | New Year's Day | วันปีใหม่สากล | Tết Dương lịch |
| 1938-01-30 | 1938 | 1 | 30 | Sunday | public | national | Lunar New Year's Eve | วันก่อนวันตรุษเต๊ต | Giao thừa Tết Nguyên Đán |
| 1938-01-31 | 1938 | 1 | 31 | Monday | public | national | Lunar New Year | วันตรุษเต๊ต | Tết Nguyên Đán |
| 1938-02-01 | 1938 | 2 | 1 | Tuesday | public | national | Second Day of Lunar New Year | วันตรุษเต๊ตวันที่สอง | Mùng hai Tết Nguyên Đán |
| 1938-02-02 | 1938 | 2 | 2 | Wednesday | public | national | Third Day of Lunar New Year | วันตรุษเต๊ตวันที่สาม | Mùng ba Tết Nguyên Đán |
| 1938-04-30 | 1938 | 4 | 30 | Saturday | public | national | Liberation Day/Reunification Day | วันปลดปล่อยภาคใต้เพื่อรวมชาติ | Ngày Chiến thắng |
| 1938-05-01 | 1938 | 5 | 1 | Sunday | public | national | International Labor Day | วันแรงงานสากล | Ngày Quốc tế Lao động |
| 1938-09-02 | 1938 | 9 | 2 | Friday | public | national | National Day | วันชาติเวียตนาม | Quốc khánh |
| 1939-01-01 | 1939 | 1 | 1 | Sunday | public | national | New Year's Day | วันปีใหม่สากล | Tết Dương lịch |
| 1939-02-18 | 1939 | 2 | 18 | Saturday | public | national | Lunar New Year's Eve | วันก่อนวันตรุษเต๊ต | Giao thừa Tết Nguyên Đán |
| 1939-02-19 | 1939 | 2 | 19 | Sunday | public | national | Lunar New Year | วันตรุษเต๊ต | Tết Nguyên Đán |
| 1939-02-20 | 1939 | 2 | 20 | Monday | public | national | Second Day of Lunar New Year | วันตรุษเต๊ตวันที่สอง | Mùng hai Tết Nguyên Đán |
| 1939-02-21 | 1939 | 2 | 21 | Tuesday | public | national | Third Day of Lunar New Year | วันตรุษเต๊ตวันที่สาม | Mùng ba Tết Nguyên Đán |
| 1939-04-30 | 1939 | 4 | 30 | Sunday | public | national | Liberation Day/Reunification Day | วันปลดปล่อยภาคใต้เพื่อรวมชาติ | Ngày Chiến thắng |
| 1939-05-01 | 1939 | 5 | 1 | Monday | public | national | International Labor Day | วันแรงงานสากล | Ngày Quốc tế Lao động |
| 1939-09-02 | 1939 | 9 | 2 | Saturday | public | national | National Day | วันชาติเวียตนาม | Quốc khánh |
| 1940-01-01 | 1940 | 1 | 1 | Monday | public | national | New Year's Day | วันปีใหม่สากล | Tết Dương lịch |
| 1940-02-07 | 1940 | 2 | 7 | Wednesday | public | national | Lunar New Year's Eve | วันก่อนวันตรุษเต๊ต | Giao thừa Tết Nguyên Đán |
| 1940-02-08 | 1940 | 2 | 8 | Thursday | public | national | Lunar New Year | วันตรุษเต๊ต | Tết Nguyên Đán |
| 1940-02-09 | 1940 | 2 | 9 | Friday | public | national | Second Day of Lunar New Year | วันตรุษเต๊ตวันที่สอง | Mùng hai Tết Nguyên Đán |
| 1940-02-10 | 1940 | 2 | 10 | Saturday | public | national | Third Day of Lunar New Year | วันตรุษเต๊ตวันที่สาม | Mùng ba Tết Nguyên Đán |
| 1940-04-30 | 1940 | 4 | 30 | Tuesday | public | national | Liberation Day/Reunification Day | วันปลดปล่อยภาคใต้เพื่อรวมชาติ | Ngày Chiến thắng |
| 1940-05-01 | 1940 | 5 | 1 | Wednesday | public | national | International Labor Day | วันแรงงานสากล | Ngày Quốc tế Lao động |
| 1940-09-02 | 1940 | 9 | 2 | Monday | public | national | National Day | วันชาติเวียตนาม | Quốc khánh |
| 1941-01-01 | 1941 | 1 | 1 | Wednesday | public | national | New Year's Day | วันปีใหม่สากล | Tết Dương lịch |
| 1941-01-26 | 1941 | 1 | 26 | Sunday | public | national | Lunar New Year's Eve | วันก่อนวันตรุษเต๊ต | Giao thừa Tết Nguyên Đán |
| 1941-01-27 | 1941 | 1 | 27 | Monday | public | national | Lunar New Year | วันตรุษเต๊ต | Tết Nguyên Đán |
| 1941-01-28 | 1941 | 1 | 28 | Tuesday | public | national | Second Day of Lunar New Year | วันตรุษเต๊ตวันที่สอง | Mùng hai Tết Nguyên Đán |
| 1941-01-29 | 1941 | 1 | 29 | Wednesday | public | national | Third Day of Lunar New Year | วันตรุษเต๊ตวันที่สาม | Mùng ba Tết Nguyên Đán |
| 1941-04-30 | 1941 | 4 | 30 | Wednesday | public | national | Liberation Day/Reunification Day | วันปลดปล่อยภาคใต้เพื่อรวมชาติ | Ngày Chiến thắng |
| 1941-05-01 | 1941 | 5 | 1 | Thursday | public | national | International Labor Day | วันแรงงานสากล | Ngày Quốc tế Lao động |
| 1941-09-02 | 1941 | 9 | 2 | Tuesday | public | national | National Day | วันชาติเวียตนาม | Quốc khánh |
| 1942-01-01 | 1942 | 1 | 1 | Thursday | public | national | New Year's Day | วันปีใหม่สากล | Tết Dương lịch |
| 1942-02-14 | 1942 | 2 | 14 | Saturday | public | national | Lunar New Year's Eve | วันก่อนวันตรุษเต๊ต | Giao thừa Tết Nguyên Đán |
| 1942-02-15 | 1942 | 2 | 15 | Sunday | public | national | Lunar New Year | วันตรุษเต๊ต | Tết Nguyên Đán |
| 1942-02-16 | 1942 | 2 | 16 | Monday | public | national | Second Day of Lunar New Year | วันตรุษเต๊ตวันที่สอง | Mùng hai Tết Nguyên Đán |
| 1942-02-17 | 1942 | 2 | 17 | Tuesday | public | national | Third Day of Lunar New Year | วันตรุษเต๊ตวันที่สาม | Mùng ba Tết Nguyên Đán |
| 1942-04-30 | 1942 | 4 | 30 | Thursday | public | national | Liberation Day/Reunification Day | วันปลดปล่อยภาคใต้เพื่อรวมชาติ | Ngày Chiến thắng |
| 1942-05-01 | 1942 | 5 | 1 | Friday | public | national | International Labor Day | วันแรงงานสากล | Ngày Quốc tế Lao động |
| 1942-09-02 | 1942 | 9 | 2 | Wednesday | public | national | National Day | วันชาติเวียตนาม | Quốc khánh |
| 1943-01-01 | 1943 | 1 | 1 | Friday | public | national | New Year's Day | วันปีใหม่สากล | Tết Dương lịch |
| 1943-02-04 | 1943 | 2 | 4 | Thursday | public | national | Lunar New Year's Eve | วันก่อนวันตรุษเต๊ต | Giao thừa Tết Nguyên Đán |
| 1943-02-05 | 1943 | 2 | 5 | Friday | public | national | Lunar New Year | วันตรุษเต๊ต | Tết Nguyên Đán |
| 1943-02-06 | 1943 | 2 | 6 | Saturday | public | national | Second Day of Lunar New Year | วันตรุษเต๊ตวันที่สอง | Mùng hai Tết Nguyên Đán |
| 1943-02-07 | 1943 | 2 | 7 | Sunday | public | national | Third Day of Lunar New Year | วันตรุษเต๊ตวันที่สาม | Mùng ba Tết Nguyên Đán |
| 1943-04-30 | 1943 | 4 | 30 | Friday | public | national | Liberation Day/Reunification Day | วันปลดปล่อยภาคใต้เพื่อรวมชาติ | Ngày Chiến thắng |
| 1943-05-01 | 1943 | 5 | 1 | Saturday | public | national | International Labor Day | วันแรงงานสากล | Ngày Quốc tế Lao động |
| 1943-09-02 | 1943 | 9 | 2 | Thursday | public | national | National Day | วันชาติเวียตนาม | Quốc khánh |
| 1944-01-01 | 1944 | 1 | 1 | Saturday | public | national | New Year's Day | วันปีใหม่สากล | Tết Dương lịch |
| 1944-01-24 | 1944 | 1 | 24 | Monday | public | national | Lunar New Year's Eve | วันก่อนวันตรุษเต๊ต | Giao thừa Tết Nguyên Đán |
| 1944-01-25 | 1944 | 1 | 25 | Tuesday | public | national | Lunar New Year | วันตรุษเต๊ต | Tết Nguyên Đán |
| 1944-01-26 | 1944 | 1 | 26 | Wednesday | public | national | Second Day of Lunar New Year | วันตรุษเต๊ตวันที่สอง | Mùng hai Tết Nguyên Đán |
| 1944-01-27 | 1944 | 1 | 27 | Thursday | public | national | Third Day of Lunar New Year | วันตรุษเต๊ตวันที่สาม | Mùng ba Tết Nguyên Đán |
| 1944-04-30 | 1944 | 4 | 30 | Sunday | public | national | Liberation Day/Reunification Day | วันปลดปล่อยภาคใต้เพื่อรวมชาติ | Ngày Chiến thắng |
| 1944-05-01 | 1944 | 5 | 1 | Monday | public | national | International Labor Day | วันแรงงานสากล | Ngày Quốc tế Lao động |
| 1944-09-02 | 1944 | 9 | 2 | Saturday | public | national | National Day | วันชาติเวียตนาม | Quốc khánh |
| 1945-01-01 | 1945 | 1 | 1 | Monday | public | national | New Year's Day | วันปีใหม่สากล | Tết Dương lịch |
| 1945-02-12 | 1945 | 2 | 12 | Monday | public | national | Lunar New Year's Eve | วันก่อนวันตรุษเต๊ต | Giao thừa Tết Nguyên Đán |
| 1945-02-13 | 1945 | 2 | 13 | Tuesday | public | national | Lunar New Year | วันตรุษเต๊ต | Tết Nguyên Đán |
| 1945-02-14 | 1945 | 2 | 14 | Wednesday | public | national | Second Day of Lunar New Year | วันตรุษเต๊ตวันที่สอง | Mùng hai Tết Nguyên Đán |
| 1945-02-15 | 1945 | 2 | 15 | Thursday | public | national | Third Day of Lunar New Year | วันตรุษเต๊ตวันที่สาม | Mùng ba Tết Nguyên Đán |
| 1945-04-30 | 1945 | 4 | 30 | Monday | public | national | Liberation Day/Reunification Day | วันปลดปล่อยภาคใต้เพื่อรวมชาติ | Ngày Chiến thắng |
| 1945-05-01 | 1945 | 5 | 1 | Tuesday | public | national | International Labor Day | วันแรงงานสากล | Ngày Quốc tế Lao động |
| 1945-09-02 | 1945 | 9 | 2 | Sunday | public | national | National Day | วันชาติเวียตนาม | Quốc khánh |
| 1946-01-01 | 1946 | 1 | 1 | Tuesday | public | national | New Year's Day | วันปีใหม่สากล | Tết Dương lịch |
| 1946-02-01 | 1946 | 2 | 1 | Friday | public | national | Lunar New Year's Eve | วันก่อนวันตรุษเต๊ต | Giao thừa Tết Nguyên Đán |
| 1946-02-02 | 1946 | 2 | 2 | Saturday | public | national | Lunar New Year | วันตรุษเต๊ต | Tết Nguyên Đán |
| 1946-02-03 | 1946 | 2 | 3 | Sunday | public | national | Second Day of Lunar New Year | วันตรุษเต๊ตวันที่สอง | Mùng hai Tết Nguyên Đán |
| 1946-02-04 | 1946 | 2 | 4 | Monday | public | national | Third Day of Lunar New Year | วันตรุษเต๊ตวันที่สาม | Mùng ba Tết Nguyên Đán |
| 1946-04-30 | 1946 | 4 | 30 | Tuesday | public | national | Liberation Day/Reunification Day | วันปลดปล่อยภาคใต้เพื่อรวมชาติ | Ngày Chiến thắng |
| 1946-05-01 | 1946 | 5 | 1 | Wednesday | public | national | International Labor Day | วันแรงงานสากล | Ngày Quốc tế Lao động |
| 1946-09-02 | 1946 | 9 | 2 | Monday | public | national | National Day | วันชาติเวียตนาม | Quốc khánh |
| 1947-01-01 | 1947 | 1 | 1 | Wednesday | public | national | New Year's Day | วันปีใหม่สากล | Tết Dương lịch |
| 1947-01-21 | 1947 | 1 | 21 | Tuesday | public | national | Lunar New Year's Eve | วันก่อนวันตรุษเต๊ต | Giao thừa Tết Nguyên Đán |
| 1947-01-22 | 1947 | 1 | 22 | Wednesday | public | national | Lunar New Year | วันตรุษเต๊ต | Tết Nguyên Đán |
| 1947-01-23 | 1947 | 1 | 23 | Thursday | public | national | Second Day of Lunar New Year | วันตรุษเต๊ตวันที่สอง | Mùng hai Tết Nguyên Đán |
| 1947-01-24 | 1947 | 1 | 24 | Friday | public | national | Third Day of Lunar New Year | วันตรุษเต๊ตวันที่สาม | Mùng ba Tết Nguyên Đán |
| 1947-04-30 | 1947 | 4 | 30 | Wednesday | public | national | Liberation Day/Reunification Day | วันปลดปล่อยภาคใต้เพื่อรวมชาติ | Ngày Chiến thắng |
| 1947-05-01 | 1947 | 5 | 1 | Thursday | public | national | International Labor Day | วันแรงงานสากล | Ngày Quốc tế Lao động |
| 1947-09-02 | 1947 | 9 | 2 | Tuesday | public | national | National Day | วันชาติเวียตนาม | Quốc khánh |
| 1948-01-01 | 1948 | 1 | 1 | Thursday | public | national | New Year's Day | วันปีใหม่สากล | Tết Dương lịch |
| 1948-02-09 | 1948 | 2 | 9 | Monday | public | national | Lunar New Year's Eve | วันก่อนวันตรุษเต๊ต | Giao thừa Tết Nguyên Đán |
| 1948-02-10 | 1948 | 2 | 10 | Tuesday | public | national | Lunar New Year | วันตรุษเต๊ต | Tết Nguyên Đán |
| 1948-02-11 | 1948 | 2 | 11 | Wednesday | public | national | Second Day of Lunar New Year | วันตรุษเต๊ตวันที่สอง | Mùng hai Tết Nguyên Đán |
| 1948-02-12 | 1948 | 2 | 12 | Thursday | public | national | Third Day of Lunar New Year | วันตรุษเต๊ตวันที่สาม | Mùng ba Tết Nguyên Đán |
| 1948-04-30 | 1948 | 4 | 30 | Friday | public | national | Liberation Day/Reunification Day | วันปลดปล่อยภาคใต้เพื่อรวมชาติ | Ngày Chiến thắng |
| 1948-05-01 | 1948 | 5 | 1 | Saturday | public | national | International Labor Day | วันแรงงานสากล | Ngày Quốc tế Lao động |
| 1948-09-02 | 1948 | 9 | 2 | Thursday | public | national | National Day | วันชาติเวียตนาม | Quốc khánh |
| 1949-01-01 | 1949 | 1 | 1 | Saturday | public | national | New Year's Day | วันปีใหม่สากล | Tết Dương lịch |
| 1949-01-28 | 1949 | 1 | 28 | Friday | public | national | Lunar New Year's Eve | วันก่อนวันตรุษเต๊ต | Giao thừa Tết Nguyên Đán |
| 1949-01-29 | 1949 | 1 | 29 | Saturday | public | national | Lunar New Year | วันตรุษเต๊ต | Tết Nguyên Đán |
| 1949-01-30 | 1949 | 1 | 30 | Sunday | public | national | Second Day of Lunar New Year | วันตรุษเต๊ตวันที่สอง | Mùng hai Tết Nguyên Đán |
| 1949-01-31 | 1949 | 1 | 31 | Monday | public | national | Third Day of Lunar New Year | วันตรุษเต๊ตวันที่สาม | Mùng ba Tết Nguyên Đán |
| 1949-04-30 | 1949 | 4 | 30 | Saturday | public | national | Liberation Day/Reunification Day | วันปลดปล่อยภาคใต้เพื่อรวมชาติ | Ngày Chiến thắng |
| 1949-05-01 | 1949 | 5 | 1 | Sunday | public | national | International Labor Day | วันแรงงานสากล | Ngày Quốc tế Lao động |
| 1949-09-02 | 1949 | 9 | 2 | Friday | public | national | National Day | วันชาติเวียตนาม | Quốc khánh |
| 1950-01-01 | 1950 | 1 | 1 | Sunday | public | national | New Year's Day | วันปีใหม่สากล | Tết Dương lịch |
| 1950-02-16 | 1950 | 2 | 16 | Thursday | public | national | Lunar New Year's Eve | วันก่อนวันตรุษเต๊ต | Giao thừa Tết Nguyên Đán |
| 1950-02-17 | 1950 | 2 | 17 | Friday | public | national | Lunar New Year | วันตรุษเต๊ต | Tết Nguyên Đán |
| 1950-02-18 | 1950 | 2 | 18 | Saturday | public | national | Second Day of Lunar New Year | วันตรุษเต๊ตวันที่สอง | Mùng hai Tết Nguyên Đán |
| 1950-02-19 | 1950 | 2 | 19 | Sunday | public | national | Third Day of Lunar New Year | วันตรุษเต๊ตวันที่สาม | Mùng ba Tết Nguyên Đán |
| 1950-04-30 | 1950 | 4 | 30 | Sunday | public | national | Liberation Day/Reunification Day | วันปลดปล่อยภาคใต้เพื่อรวมชาติ | Ngày Chiến thắng |
| 1950-05-01 | 1950 | 5 | 1 | Monday | public | national | International Labor Day | วันแรงงานสากล | Ngày Quốc tế Lao động |
| 1950-09-02 | 1950 | 9 | 2 | Saturday | public | national | National Day | วันชาติเวียตนาม | Quốc khánh |
| 1951-01-01 | 1951 | 1 | 1 | Monday | public | national | New Year's Day | วันปีใหม่สากล | Tết Dương lịch |
| 1951-02-05 | 1951 | 2 | 5 | Monday | public | national | Lunar New Year's Eve | วันก่อนวันตรุษเต๊ต | Giao thừa Tết Nguyên Đán |
| 1951-02-06 | 1951 | 2 | 6 | Tuesday | public | national | Lunar New Year | วันตรุษเต๊ต | Tết Nguyên Đán |
| 1951-02-07 | 1951 | 2 | 7 | Wednesday | public | national | Second Day of Lunar New Year | วันตรุษเต๊ตวันที่สอง | Mùng hai Tết Nguyên Đán |
| 1951-02-08 | 1951 | 2 | 8 | Thursday | public | national | Third Day of Lunar New Year | วันตรุษเต๊ตวันที่สาม | Mùng ba Tết Nguyên Đán |
| 1951-04-30 | 1951 | 4 | 30 | Monday | public | national | Liberation Day/Reunification Day | วันปลดปล่อยภาคใต้เพื่อรวมชาติ | Ngày Chiến thắng |
| 1951-05-01 | 1951 | 5 | 1 | Tuesday | public | national | International Labor Day | วันแรงงานสากล | Ngày Quốc tế Lao động |
| 1951-09-02 | 1951 | 9 | 2 | Sunday | public | national | National Day | วันชาติเวียตนาม | Quốc khánh |
| 1952-01-01 | 1952 | 1 | 1 | Tuesday | public | national | New Year's Day | วันปีใหม่สากล | Tết Dương lịch |
| 1952-01-26 | 1952 | 1 | 26 | Saturday | public | national | Lunar New Year's Eve | วันก่อนวันตรุษเต๊ต | Giao thừa Tết Nguyên Đán |
| 1952-01-27 | 1952 | 1 | 27 | Sunday | public | national | Lunar New Year | วันตรุษเต๊ต | Tết Nguyên Đán |
| 1952-01-28 | 1952 | 1 | 28 | Monday | public | national | Second Day of Lunar New Year | วันตรุษเต๊ตวันที่สอง | Mùng hai Tết Nguyên Đán |
| 1952-01-29 | 1952 | 1 | 29 | Tuesday | public | national | Third Day of Lunar New Year | วันตรุษเต๊ตวันที่สาม | Mùng ba Tết Nguyên Đán |
| 1952-04-30 | 1952 | 4 | 30 | Wednesday | public | national | Liberation Day/Reunification Day | วันปลดปล่อยภาคใต้เพื่อรวมชาติ | Ngày Chiến thắng |
| 1952-05-01 | 1952 | 5 | 1 | Thursday | public | national | International Labor Day | วันแรงงานสากล | Ngày Quốc tế Lao động |
| 1952-09-02 | 1952 | 9 | 2 | Tuesday | public | national | National Day | วันชาติเวียตนาม | Quốc khánh |
| 1953-01-01 | 1953 | 1 | 1 | Thursday | public | national | New Year's Day | วันปีใหม่สากล | Tết Dương lịch |
| 1953-02-13 | 1953 | 2 | 13 | Friday | public | national | Lunar New Year's Eve | วันก่อนวันตรุษเต๊ต | Giao thừa Tết Nguyên Đán |
| 1953-02-14 | 1953 | 2 | 14 | Saturday | public | national | Lunar New Year | วันตรุษเต๊ต | Tết Nguyên Đán |
| 1953-02-15 | 1953 | 2 | 15 | Sunday | public | national | Second Day of Lunar New Year | วันตรุษเต๊ตวันที่สอง | Mùng hai Tết Nguyên Đán |
| 1953-02-16 | 1953 | 2 | 16 | Monday | public | national | Third Day of Lunar New Year | วันตรุษเต๊ตวันที่สาม | Mùng ba Tết Nguyên Đán |
| 1953-04-30 | 1953 | 4 | 30 | Thursday | public | national | Liberation Day/Reunification Day | วันปลดปล่อยภาคใต้เพื่อรวมชาติ | Ngày Chiến thắng |
| 1953-05-01 | 1953 | 5 | 1 | Friday | public | national | International Labor Day | วันแรงงานสากล | Ngày Quốc tế Lao động |
| 1953-09-02 | 1953 | 9 | 2 | Wednesday | public | national | National Day | วันชาติเวียตนาม | Quốc khánh |
| 1954-01-01 | 1954 | 1 | 1 | Friday | public | national | New Year's Day | วันปีใหม่สากล | Tết Dương lịch |
| 1954-02-02 | 1954 | 2 | 2 | Tuesday | public | national | Lunar New Year's Eve | วันก่อนวันตรุษเต๊ต | Giao thừa Tết Nguyên Đán |
| 1954-02-03 | 1954 | 2 | 3 | Wednesday | public | national | Lunar New Year | วันตรุษเต๊ต | Tết Nguyên Đán |
| 1954-02-04 | 1954 | 2 | 4 | Thursday | public | national | Second Day of Lunar New Year | วันตรุษเต๊ตวันที่สอง | Mùng hai Tết Nguyên Đán |
| 1954-02-05 | 1954 | 2 | 5 | Friday | public | national | Third Day of Lunar New Year | วันตรุษเต๊ตวันที่สาม | Mùng ba Tết Nguyên Đán |
| 1954-04-30 | 1954 | 4 | 30 | Friday | public | national | Liberation Day/Reunification Day | วันปลดปล่อยภาคใต้เพื่อรวมชาติ | Ngày Chiến thắng |
| 1954-05-01 | 1954 | 5 | 1 | Saturday | public | national | International Labor Day | วันแรงงานสากล | Ngày Quốc tế Lao động |
| 1954-09-02 | 1954 | 9 | 2 | Thursday | public | national | National Day | วันชาติเวียตนาม | Quốc khánh |
| 1955-01-01 | 1955 | 1 | 1 | Saturday | public | national | New Year's Day | วันปีใหม่สากล | Tết Dương lịch |
| 1955-01-23 | 1955 | 1 | 23 | Sunday | public | national | Lunar New Year's Eve | วันก่อนวันตรุษเต๊ต | Giao thừa Tết Nguyên Đán |
| 1955-01-24 | 1955 | 1 | 24 | Monday | public | national | Lunar New Year | วันตรุษเต๊ต | Tết Nguyên Đán |
| 1955-01-25 | 1955 | 1 | 25 | Tuesday | public | national | Second Day of Lunar New Year | วันตรุษเต๊ตวันที่สอง | Mùng hai Tết Nguyên Đán |
| 1955-01-26 | 1955 | 1 | 26 | Wednesday | public | national | Third Day of Lunar New Year | วันตรุษเต๊ตวันที่สาม | Mùng ba Tết Nguyên Đán |
| 1955-04-30 | 1955 | 4 | 30 | Saturday | public | national | Liberation Day/Reunification Day | วันปลดปล่อยภาคใต้เพื่อรวมชาติ | Ngày Chiến thắng |
| 1955-05-01 | 1955 | 5 | 1 | Sunday | public | national | International Labor Day | วันแรงงานสากล | Ngày Quốc tế Lao động |
| 1955-09-02 | 1955 | 9 | 2 | Friday | public | national | National Day | วันชาติเวียตนาม | Quốc khánh |
| 1956-01-01 | 1956 | 1 | 1 | Sunday | public | national | New Year's Day | วันปีใหม่สากล | Tết Dương lịch |
| 1956-02-11 | 1956 | 2 | 11 | Saturday | public | national | Lunar New Year's Eve | วันก่อนวันตรุษเต๊ต | Giao thừa Tết Nguyên Đán |
| 1956-02-12 | 1956 | 2 | 12 | Sunday | public | national | Lunar New Year | วันตรุษเต๊ต | Tết Nguyên Đán |
| 1956-02-13 | 1956 | 2 | 13 | Monday | public | national | Second Day of Lunar New Year | วันตรุษเต๊ตวันที่สอง | Mùng hai Tết Nguyên Đán |
| 1956-02-14 | 1956 | 2 | 14 | Tuesday | public | national | Third Day of Lunar New Year | วันตรุษเต๊ตวันที่สาม | Mùng ba Tết Nguyên Đán |
| 1956-04-30 | 1956 | 4 | 30 | Monday | public | national | Liberation Day/Reunification Day | วันปลดปล่อยภาคใต้เพื่อรวมชาติ | Ngày Chiến thắng |
| 1956-05-01 | 1956 | 5 | 1 | Tuesday | public | national | International Labor Day | วันแรงงานสากล | Ngày Quốc tế Lao động |
| 1956-09-02 | 1956 | 9 | 2 | Sunday | public | national | National Day | วันชาติเวียตนาม | Quốc khánh |
| 1957-01-01 | 1957 | 1 | 1 | Tuesday | public | national | New Year's Day | วันปีใหม่สากล | Tết Dương lịch |
| 1957-01-30 | 1957 | 1 | 30 | Wednesday | public | national | Lunar New Year's Eve | วันก่อนวันตรุษเต๊ต | Giao thừa Tết Nguyên Đán |
| 1957-01-31 | 1957 | 1 | 31 | Thursday | public | national | Lunar New Year | วันตรุษเต๊ต | Tết Nguyên Đán |
| 1957-02-01 | 1957 | 2 | 1 | Friday | public | national | Second Day of Lunar New Year | วันตรุษเต๊ตวันที่สอง | Mùng hai Tết Nguyên Đán |
| 1957-02-02 | 1957 | 2 | 2 | Saturday | public | national | Third Day of Lunar New Year | วันตรุษเต๊ตวันที่สาม | Mùng ba Tết Nguyên Đán |
| 1957-04-30 | 1957 | 4 | 30 | Tuesday | public | national | Liberation Day/Reunification Day | วันปลดปล่อยภาคใต้เพื่อรวมชาติ | Ngày Chiến thắng |
| 1957-05-01 | 1957 | 5 | 1 | Wednesday | public | national | International Labor Day | วันแรงงานสากล | Ngày Quốc tế Lao động |
| 1957-09-02 | 1957 | 9 | 2 | Monday | public | national | National Day | วันชาติเวียตนาม | Quốc khánh |
| 1958-01-01 | 1958 | 1 | 1 | Wednesday | public | national | New Year's Day | วันปีใหม่สากล | Tết Dương lịch |
| 1958-02-17 | 1958 | 2 | 17 | Monday | public | national | Lunar New Year's Eve | วันก่อนวันตรุษเต๊ต | Giao thừa Tết Nguyên Đán |
| 1958-02-18 | 1958 | 2 | 18 | Tuesday | public | national | Lunar New Year | วันตรุษเต๊ต | Tết Nguyên Đán |
| 1958-02-19 | 1958 | 2 | 19 | Wednesday | public | national | Second Day of Lunar New Year | วันตรุษเต๊ตวันที่สอง | Mùng hai Tết Nguyên Đán |
| 1958-02-20 | 1958 | 2 | 20 | Thursday | public | national | Third Day of Lunar New Year | วันตรุษเต๊ตวันที่สาม | Mùng ba Tết Nguyên Đán |
| 1958-04-30 | 1958 | 4 | 30 | Wednesday | public | national | Liberation Day/Reunification Day | วันปลดปล่อยภาคใต้เพื่อรวมชาติ | Ngày Chiến thắng |
| 1958-05-01 | 1958 | 5 | 1 | Thursday | public | national | International Labor Day | วันแรงงานสากล | Ngày Quốc tế Lao động |
| 1958-09-02 | 1958 | 9 | 2 | Tuesday | public | national | National Day | วันชาติเวียตนาม | Quốc khánh |
| 1959-01-01 | 1959 | 1 | 1 | Thursday | public | national | New Year's Day | วันปีใหม่สากล | Tết Dương lịch |
| 1959-02-07 | 1959 | 2 | 7 | Saturday | public | national | Lunar New Year's Eve | วันก่อนวันตรุษเต๊ต | Giao thừa Tết Nguyên Đán |
| 1959-02-08 | 1959 | 2 | 8 | Sunday | public | national | Lunar New Year | วันตรุษเต๊ต | Tết Nguyên Đán |
| 1959-02-09 | 1959 | 2 | 9 | Monday | public | national | Second Day of Lunar New Year | วันตรุษเต๊ตวันที่สอง | Mùng hai Tết Nguyên Đán |
| 1959-02-10 | 1959 | 2 | 10 | Tuesday | public | national | Third Day of Lunar New Year | วันตรุษเต๊ตวันที่สาม | Mùng ba Tết Nguyên Đán |
| 1959-04-30 | 1959 | 4 | 30 | Thursday | public | national | Liberation Day/Reunification Day | วันปลดปล่อยภาคใต้เพื่อรวมชาติ | Ngày Chiến thắng |
| 1959-05-01 | 1959 | 5 | 1 | Friday | public | national | International Labor Day | วันแรงงานสากล | Ngày Quốc tế Lao động |
| 1959-09-02 | 1959 | 9 | 2 | Wednesday | public | national | National Day | วันชาติเวียตนาม | Quốc khánh |
| 1960-01-01 | 1960 | 1 | 1 | Friday | public | national | New Year's Day | วันปีใหม่สากล | Tết Dương lịch |
| 1960-01-27 | 1960 | 1 | 27 | Wednesday | public | national | Lunar New Year's Eve | วันก่อนวันตรุษเต๊ต | Giao thừa Tết Nguyên Đán |
| 1960-01-28 | 1960 | 1 | 28 | Thursday | public | national | Lunar New Year | วันตรุษเต๊ต | Tết Nguyên Đán |
| 1960-01-29 | 1960 | 1 | 29 | Friday | public | national | Second Day of Lunar New Year | วันตรุษเต๊ตวันที่สอง | Mùng hai Tết Nguyên Đán |
| 1960-01-30 | 1960 | 1 | 30 | Saturday | public | national | Third Day of Lunar New Year | วันตรุษเต๊ตวันที่สาม | Mùng ba Tết Nguyên Đán |
| 1960-04-30 | 1960 | 4 | 30 | Saturday | public | national | Liberation Day/Reunification Day | วันปลดปล่อยภาคใต้เพื่อรวมชาติ | Ngày Chiến thắng |
| 1960-05-01 | 1960 | 5 | 1 | Sunday | public | national | International Labor Day | วันแรงงานสากล | Ngày Quốc tế Lao động |
| 1960-09-02 | 1960 | 9 | 2 | Friday | public | national | National Day | วันชาติเวียตนาม | Quốc khánh |
| 1961-01-01 | 1961 | 1 | 1 | Sunday | public | national | New Year's Day | วันปีใหม่สากล | Tết Dương lịch |
| 1961-02-14 | 1961 | 2 | 14 | Tuesday | public | national | Lunar New Year's Eve | วันก่อนวันตรุษเต๊ต | Giao thừa Tết Nguyên Đán |
| 1961-02-15 | 1961 | 2 | 15 | Wednesday | public | national | Lunar New Year | วันตรุษเต๊ต | Tết Nguyên Đán |
| 1961-02-16 | 1961 | 2 | 16 | Thursday | public | national | Second Day of Lunar New Year | วันตรุษเต๊ตวันที่สอง | Mùng hai Tết Nguyên Đán |
| 1961-02-17 | 1961 | 2 | 17 | Friday | public | national | Third Day of Lunar New Year | วันตรุษเต๊ตวันที่สาม | Mùng ba Tết Nguyên Đán |
| 1961-04-30 | 1961 | 4 | 30 | Sunday | public | national | Liberation Day/Reunification Day | วันปลดปล่อยภาคใต้เพื่อรวมชาติ | Ngày Chiến thắng |
| 1961-05-01 | 1961 | 5 | 1 | Monday | public | national | International Labor Day | วันแรงงานสากล | Ngày Quốc tế Lao động |
| 1961-09-02 | 1961 | 9 | 2 | Saturday | public | national | National Day | วันชาติเวียตนาม | Quốc khánh |
| 1962-01-01 | 1962 | 1 | 1 | Monday | public | national | New Year's Day | วันปีใหม่สากล | Tết Dương lịch |
| 1962-02-04 | 1962 | 2 | 4 | Sunday | public | national | Lunar New Year's Eve | วันก่อนวันตรุษเต๊ต | Giao thừa Tết Nguyên Đán |
| 1962-02-05 | 1962 | 2 | 5 | Monday | public | national | Lunar New Year | วันตรุษเต๊ต | Tết Nguyên Đán |
| 1962-02-06 | 1962 | 2 | 6 | Tuesday | public | national | Second Day of Lunar New Year | วันตรุษเต๊ตวันที่สอง | Mùng hai Tết Nguyên Đán |
| 1962-02-07 | 1962 | 2 | 7 | Wednesday | public | national | Third Day of Lunar New Year | วันตรุษเต๊ตวันที่สาม | Mùng ba Tết Nguyên Đán |
| 1962-04-30 | 1962 | 4 | 30 | Monday | public | national | Liberation Day/Reunification Day | วันปลดปล่อยภาคใต้เพื่อรวมชาติ | Ngày Chiến thắng |
| 1962-05-01 | 1962 | 5 | 1 | Tuesday | public | national | International Labor Day | วันแรงงานสากล | Ngày Quốc tế Lao động |
| 1962-09-02 | 1962 | 9 | 2 | Sunday | public | national | National Day | วันชาติเวียตนาม | Quốc khánh |
| 1963-01-01 | 1963 | 1 | 1 | Tuesday | public | national | New Year's Day | วันปีใหม่สากล | Tết Dương lịch |
| 1963-01-24 | 1963 | 1 | 24 | Thursday | public | national | Lunar New Year's Eve | วันก่อนวันตรุษเต๊ต | Giao thừa Tết Nguyên Đán |
| 1963-01-25 | 1963 | 1 | 25 | Friday | public | national | Lunar New Year | วันตรุษเต๊ต | Tết Nguyên Đán |
| 1963-01-26 | 1963 | 1 | 26 | Saturday | public | national | Second Day of Lunar New Year | วันตรุษเต๊ตวันที่สอง | Mùng hai Tết Nguyên Đán |