Sân bay — Đà Nẵng - Tải miễn phí
Danh sách các sân bay và phi trường tại Đà Nẵng (Việt Nam / VN) — bao gồm mã ICAO/IATA, thành phố, tọa độ WGS84, độ cao (feet) và múi giờ. Tập hợp con của danh sách sân bay quốc gia, được lọc theo subdivision='Da-Nẵng' trong nguồn dữ liệu mborsetti/airportsdata. (Airports in Da Nang, Vietnam — ICAO/IATA codes, city, WGS84 coordinates, elevation, timezone. Filtered subset of national airport list with subdivision='Da-Nẵng' in upstream source.) Chứa 1 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 1 bản ghi / 13 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: https://github.com/mborsetti/airportsdata
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 1
của 1
| Icao | Iata | Name | City | Subdivision | Subdivision Native | Country | Country Native | Elevation Ft | Latitude | Longitude | Timezone | Lid |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VVDN | DAD | Da Nang International Airport | Da Nang | Da-Nẵng | Đà Nẵng | VN | Việt Nam | 33 | 16.0439 | 108.199 | Asia/Ho_Chi_Minh |